Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Phần mềm tương thích
-
Cisco Collaboration Endpoint phiên bản 9.14.5 trở lên.
-
Cisco Webex RoomOS hỗ trợ đầy đủ.
Thành phần mặc định
-
Bộ thiết bị Cisco Webex Room Kit Mini.
Phụ kiện tùy chọn
-
Cáp trình chiếu HDMI 8 m.
-
Cáp USB 4 m cho tính năng USB pass-through.
-
Bộ giá treo màn hình.
Băng thông
-
Kết nối điểm – điểm: tối đa 6 Mbps.
-
Yêu cầu tối thiểu cho H.264:
-
720p30: 768 kbps
-
720p60: 1152 kbps
-
1080p30: 1472 kbps
-
1080p60: 2560 kbps
Xuyên tường lửa
-
Công nghệ Cisco Expressway.
-
Chuẩn H.460.18, H.460.19.
Chuẩn video
-
H.264.
Cổng vào video
-
1 HDMI, hỗ trợ đến 4K (3840 x 2160) @30 fps.
-
Hỗ trợ HD1080p60.
-
Tích hợp CEC 2.0.
Cổng ra video
-
1 HDMI, tối đa 3840 x 2160p60 (4Kp60).
-
Hỗ trợ độ phân giải video trực tiếp đến 1080p30/60.
-
CEC 2.0.
Chuẩn âm thanh
-
G.711, G.722, G.722.1, G.729, AAC-LD, Opus.
Tính năng âm thanh
-
Âm thanh chất lượng 20 kHz.
-
AGC – điều chỉnh khuếch đại tự động.
-
Khử nhiễu nền tự động.
-
Đồng bộ tiếng môi (lip sync).
Ngõ vào âm thanh
-
1 kênh âm thanh từ HDMI.
-
Microphone tích hợp.
Loa tích hợp
-
Cấu hình: loa toàn dải + 2 loa trầm cân bằng.
-
Dải tần: 100 Hz – 20 kHz.
-
Công suất ampli: 24W.
-
Mức áp suất âm cực đại: 84 dB SPL.
Hỗ trợ đa điểm
-
H.239 (H.323) và BFCP (SIP) dual stream.
-
Hỗ trợ độ phân giải tối đa 4Kp5.
Chia sẻ không dây
-
Cisco Webex app: tối đa 4Kp5.
-
Cisco Intelligent Proximity: tối đa 1080p5.
Hội nghị đa điểm nhúng
-
Tùy chọn mở rộng hỗ trợ hội nghị 3–4 điểm với độ phân giải đến 1080p30.
-
Hỗ trợ trình chiếu H.239/BFCP đến 4Kp5.
-
Mã hóa toàn phần, bố cục hiển thị tự động.
Giao thức
-
H.323, SIP, Cisco Webex.
Mã hóa nhúng
-
H.323 và SIP điểm – điểm.
-
Chuẩn: H.235 v3, AES.
-
Tự động tạo và trao đổi khóa.
Tính năng mạng IP
-
QoS, DHCP, NTP, URI dialing.
-
Hỗ trợ VLAN 802.1Q, xác thực 802.1X.
-
Điều chỉnh băng thông, buffer đồng bộ.
Điều khiển cuộc gọi
-
Cisco Unified CM từ phiên bản 9.1(2).
-
Cisco Expressway.
-
Cisco Webex Service.
-
Hỗ trợ SIP proxy và H.323 gatekeeper bên thứ ba.
Hỗ trợ IPv6
-
Dual stack IPv4/IPv6.
-
DHCP, SSH, HTTP/HTTPS, DNS, DiffServ.
Bảo mật
-
Quản lý qua HTTPS/SSH.
-
Bảo vệ mật khẩu quản trị và cấu hình mạng.
-
Nắp che bảo mật camera.
Cổng mạng
-
1 cổng RJ-45 LAN 10/100/1000.
-
1 cổng RJ-45 cho Cisco Touch 10.
-
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, 2.4/5 GHz, 2x2 MIMO.
USB pass-through
-
Truyền video, mic, loa qua 1 cáp USB.
-
Hỗ trợ video 720p.
Cổng khác
-
USB 2.0 Type-A, USB 2.0 Type-C, microUSB.
-
Nút reset ẩn.
Nguồn điện
-
100–240 VAC, 50/60 Hz, đầu vào 12V DC.
-
Công suất trung bình 20W, tối đa 70W.
-
Dùng nguồn FSP070-AHAN2 hoặc AcBel ADF019.
Nhiệt độ & Độ ẩm
-
Hoạt động: 0°C – 35°C, độ ẩm 10% – 90% RH.
-
Lưu trữ/vận chuyển: -20°C – 60°C, 10% – 90% RH (không ngưng tụ).
Kích thước & Trọng lượng
-
Kích thước: 50 x 8.1 x 7.7 cm.
-
Trọng lượng: 1.5 kg.
Kích thước đóng gói
-
60.5 x 32.6 x 21.6 cm.
-
Trọng lượng: 3.2 kg.
Thông số camera
-
4K UltraHD, cảm biến 8 MP, CMOS 1/1.4.
-
Tốc độ tối đa 60 fps (30 fps với chế độ best overview).
-
Zoom 5x, khẩu độ f/1.4.
-
Góc nhìn ngang 120°.
-
Tự động căn chỉnh khuôn hình, cân bằng trắng, điều chỉnh sáng.
-
Khoảng lấy nét: từ 1 m đến vô cực.
