Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Camera
-
Độ phân giải: 2160p, 4K UHD (3840 x 2160)
-
Góc nhìn chéo (dFoV): 110°
-
Góc nhìn ngang (hFoV): 95°
-
Tổng số Megapixel: 20 MP
-
Zoom kỹ thuật số: 5x
-
Loại ống kính: Single-lens
-
Tính năng riêng tư ống kính: Gắn thêm được
-
Phạm vi hoạt động camera: lên tới 20 ft / 6,09 m
-
Công nghệ camera thông minh: Khung người; Khung nhóm; DirectorAI perimeter; Khung người nói
Video
-
Độ phân giải video người: 4K, 30 fps (TX & RX) từ 2048 Kbps; 1080p, 60 fps từ 1740 Kbps; 1080p, 30 fps từ 1024 Kbps; 720p, 60 fps từ 832 Kbps; 720p, 30 fps từ 512 Kbps
-
Độ phân giải video nội dung (đầu vào): UHD 3840 x 2160; HD 1920 x 1080; WSXGA+ 1680 x 1050; UXGA 1600 x 1200; SXGA 1280 x 1024; WXGA 1280 x 768; HD 1280 x 720; XGA 1024 x 768; SVGA 800 x 600
-
Độ phân giải video nội dung (đầu ra): UHD 3840 x 2160; HD 1920 x 1080; WSXGA+ 1680 x 1050; SXGA+ 1400 x 1050; SXGA 1280 x 1024; HD 1280 x 720; XGA 1024 x 768
-
Tốc độ khung hình video: 5–60 fps (tối đa 4K 15 fps trong cuộc gọi)
-
Chuẩn video: H.264 AVC, H.264 High Profile, H.265, H.239
-
Chia sẻ nội dung: Apple AirPlay, Miracast, HDMI input, Whiteboarding
-
Bảng chữ kỹ thuật số: Appspace, Raydiant
Kết nối và giao tiếp
-
Ports ngoài: 1 HDMI-in 2.0; 2 HDMI-out 2.0; 1 USB Type-C 5Gbps; 2 USB Type-A 5Gbps; 1 RJ-45; 1 line-in (microphone tùy chọn)
-
Hỗ trợ ứng dụng gốc bên thứ ba: Zoom, Microsoft Teams, Dialpad, GoToRoom, RingCentral, StarLeaf
-
Tất cả nhà cung cấp dịch vụ đám mây qua Poly Video App mode; USB Device Mode
-
Công nghệ không dây: Bluetooth 5.0; Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax (MIMO, Multi-channel Concurrency)
Âm thanh
-
Tính năng: Full duplex audio, Acoustic echo cancellation, Poly NoiseBlockAI, Poly Acoustic Fence
-
Loại microphone: 2 MEMS microphones; 2 second-order microphones
-
Phạm vi thu micro: lên tới 6,09 m / 20 ft
-
Công suất loa: 2 x 20 W (tối đa 40 W)
-
Chuẩn âm thanh: 22 kHz (Polycom Siren 22); 20 kHz (G.719 + Polycom Siren 22); 14 kHz (Polycom Siren 14, G.722.1 Annex C); 7 kHz (G.722, G.722.1); 3.4 kHz (G.711, G.728, G.729A)
-
Độ nhạy loa: 79 dB
-
Loại loa: Dual speakers
Nguồn điện
-
Loại nguồn: External; Auto sensing
-
Điện áp hoạt động: 37 VA @ 120 V @ 60 Hz; 37 VA @ 230 V @ 50/60 Hz; 25 W (tải nặng); 8 W (idle/sleep)
-
Làm mát: 65 BTU/h
Mạng
-
IPv4, IPv6
-
1x 10/100/1G Ethernet
-
Auto-MDIX
-
H.323 và/hoặc SIP đến 6 Mbps trong Poly App video mode
-
Polycom Lost Packet Recovery (LPR)
-
Phân bổ băng thông động
-
MTU có thể tái cấu hình
-
Hỗ trợ proxy web: basic, digest, NTLM, SCEP
Kích thước & Trọng lượng
-
Màu chính: Đen
-
Trọng lượng: 5.6 lb / 2,54 kg
-
Kích thước sản phẩm: 30.3 x 4.5 x 4 in
-
Trọng lượng gói: 0.66 lb
-
Kích thước gói: 7.48 x 8.26 x 2.16 in
-
Master carton: 1 sản phẩm, kích thước 9.64 x 17.32 x 11.61 in, trọng lượng 11.57 lb
-
Cartons per layer: 4; Layers per pallet: 7; Cartons per pallet: 28; Products per layer: 40; Products per pallet: 280; Trọng lượng pallet: 787.05 lb; Kích thước pallet: 40 x 48 x 58.66 in




