Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Thành phần trong hộp
- Bộ xử lý trung tâm (codec)
- Camera: eCam PTZ III
- Micro array SVC
- Remote IR kèm pin
- Bộ nguồn: 12V/6.25A, dây nguồn 1.8 m
- Cáp: VGA 1.8 m, HDMI ×2 (3 m), mạng 3 m, cáp camera 3 m, cáp micro 5 m
- Thẻ bảo hành, Hướng dẫn nhanh
Kết nối & giao thức gọi
- Chuẩn: H.323, SIP, SIP TLS
- WebRTC: cần giấy phép
- Gọi liên giao thức: H.323/SIP/WebRTC
- Băng thông cuộc gọi: 64 Kbps–8 Mbps (tối đa 60 Mbps với họp 16 điểm)
- Mạng LAN: RJ45 10/100/1000; hỗ trợ đặt thủ công băng thông và băng thông tối đa
Camera
- Mẫu: eCam PTZ III
- Cảm biến: CMOS 2 MP
- Zoom: tổng 18X
- Pan/Tilt: pan ±110°; tilt +25°/−25°
- Góc nhìn: H 72°, V 43°, D 82°
Độ phân giải video (người)
- 1080p (1920×1080) tối đa 60 fps
- 720p (1280×720)
- 480p (848×480), 4CIF (704×576), CIF (352×288), SIF (352×240)
- Tất cả độ phân giải hỗ trợ 30 fps
Độ phân giải nội dung
- HDMI hỗ trợ: 1080p, 720p, D1, SXGA, XGA, SVGA, VGA
- DVI (số): 1080p, 720p, D1, SXGA, XGA, SVGA, VGA
- Đầu ra: tối đa 1080p @ 60 fps
Chuẩn video
- H.264 (bao gồm HP, SVC), H.263+, H.263, H.261
- H.239 truyền 2 luồng; BFCP chia sẻ nội dung
- RTMP phát trực tiếp
- FEC sửa lỗi; chịu mất gói video ~30% với FEC
Tính năng video
- Giảm nhiễu 3D
Ngõ vào/ra video
- Ngõ vào: camera chính eCam PTZ III, HDMI cho camera 2, DVI-I/VGA và HDMI cho trình chiếu
- Ngõ ra: HDMI ×2
Chuẩn âm thanh
- G.711, G.722, G.722.1, G.722.1C, G.728, G.729, AAC-LD
Tính năng âm thanh
- AGC (tự động khuếch đại)
- Giảm ồn nâng cao
- AEC (khử vọng âm học)
Ngõ vào/ra âm thanh
- Ngõ vào: micro thu 6 m, nối chuỗi tối đa 4; HDMI; line-in 3.5 mm
- Ngõ ra: HDMI; line-out 3.5 mm
Chuẩn hỗ trợ khác
- H.224, H.225, H.245, H.281, H.323 Annex Q, H.460
- RTP, RTCP, H.350, SRTP, H.235, SNMP, NTP
Giao diện người dùng
- Bố cục: đơn/đôi màn hình
- OSD thân thiện (23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt)
- Hiển thị/chỉnh sửa tên site
Mạng
- 10/100/1000 Mbps; NAT/Firewall traversal (H.460)
- HELPeR™ phục hồi mất gói
- API qua Telnet; hỗ trợ WOL
- IPv4/IPv6, kiểm tra mạng, QoS
- VLAN (802.1Q/802.1P), EAP 802.1x
Bảo mật
- Mã hóa AES-128
- Mật khẩu bảo vệ cài đặt hệ thống và quản trị từ xa
Quản trị qua web
- Quản lý từ xa, giám sát trực tiếp
- Cập nhật firmware, tải/xuất/sửa danh bạ
- Khôi phục cài đặt, xuất lịch sử cuộc gọi
Tính năng giá trị gia tăng
- Ghi hình cuộc họp: trong/ngoài cuộc; lưu USB; đổi bố cục khi phát lại; phát/đổi định dạng bằng VCPlayer (.mov/.mp4)
- EZMeetup: dùng thử 30 ngày; codec H.264; nhận/phát tối đa 1080p30; chia sẻ nội dung, chụp và ghi
- EZDraw: nhập .JPG/.PNG/.GIF/.BMP; xuất .PNG; tối đa 10 thiết bị
- ScreenShare: chia sẻ nội dung không dây
- VCLink: điều khiển & chia sẻ trên điện thoại
- VCAssist: trợ lý họp thông minh
- Hỗ trợ 2 màn hình, Snapshot; quay số nhanh 10 phím
- 100 vị trí preset camera; cập nhật FW qua USB
- Bảo vệ màn hình, tự tắt nguồn
- Điều khiển camera 2 từ remote SVC AVer (RS-232: visca/pelco-d/pelco-p)
- Gọi nhóm; hỗ trợ cuộc gọi thoại SIP
- 2 camera + 2 nội dung (Side-by-Side hoặc PIP; 4 luồng đồng thời)
- Cấu hình lưu trữ iSCSI; SIP server tích hợp (tối đa 100 đăng ký, 50 cặp gọi)
- Hỗ trợ AVer Register Server (ARS); Meeting ID & High-Res mode
Nguồn điện
- AC: 100–240 V, 50/60 Hz
- Tiêu thụ: EIAJ 12 V, 6.25 A
Môi trường hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động: 0–40°C; độ ẩm: 20%–80%
- Nhiệt độ lưu trữ: −20–60°C; độ ẩm: 20%–80%
Kích thước & khối lượng
- Hộp: 422 × 336 × 374 mm; nặng 8.88 kg
- Codec: 320 × 267.4 × 37.3 mm
- eCam PTZ III: 205 × 205 × 195 mm
- Micro array SVC: 144.8 × 128.45 × 27.8 mm
Tùy chọn mở rộng
- Phụ kiện: micro bổ sung, giá treo camera, bộ chuyển USB-to-RS232
- Phần mềm: giấy phép họp đa điểm 2/4/6/8/10 (tối đa 16 điểm), giấy phép WebRTC
Bảo hành
- 3+2 năm (đăng ký mở rộng theo chính sách khu vực)
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi theo khu vực mà không báo trước.