Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Hệ thống âm thanh
- Độ lợi: Ngõ ra cân bằng: 0 dB, ngõ ra không cân bằng: -6 dB
- Đáp tuyến tần số: 20 Hz – 20 kHz, ±0.2 dB
- THD + Nhiễu: <0.02%, 20 Hz – 20 kHz, ở mức tối đa
- Tỷ lệ S/N:
Tín hiệu vào analog → ra analog: >107 dB (20 Hz – 20 kHz, ngõ ra cân bằng tối đa, không trọng số)
Tín hiệu vào analog → ra digital: 110 dB (20 Hz – 20 kHz, ngõ ra toàn dải, không trọng số)
Tín hiệu vào digital → ra analog: 115 dB (20 Hz – 20 kHz, ngõ ra cân bằng tối đa, không trọng số)
- Crosstalk: <-90 dB (20 Hz – 20 kHz, tải đầy đủ)
- Điều chỉnh âm lượng: -100 dB đến 0 dB, bước điều chỉnh 0.1 dB
Ngõ vào âm thanh
- Số lượng/kiểu tín hiệu: 12 mono mic/line cân bằng/không cân bằng (8 có phantom power, 4 không)
- Đầu nối:
(8) captive screw 3.5 mm, 3 cực, mono, cân bằng/không cân bằng (có phantom power)
(2) captive screw 3.5 mm, 6 cực, mono, cân bằng/không cân bằng (không phantom power)
- Trở kháng: >10k ohm cân bằng/không cân bằng
- Mức danh định: -60 dBV, +4 dBu, -10 dBV (có thể điều chỉnh qua input gain)
- Mức tối đa: +21 dBu (khi gain mic = 0 dB)
- Nhiễu đầu vào tương đương: <-120 dBV (1 µVrms) ở mức gain 40 dB
- CMRR: >60 dB (điển hình)
- Dải điều chỉnh gain đầu vào: -18 dB đến +80 dB, bước 0.1 dB (tùy chỉnh cho từng kênh)
- Phantom power: +48 VDC ±10% (ngõ vào 1–8), có thể bật/tắt riêng lẻ
Ngõ ra âm thanh
- Số lượng/kiểu tín hiệu: 8 mono (hoặc 4 stereo), line, cân bằng/không cân bằng
- Đầu nối: (4) captive screw 3.5 mm, 6 cực, mono, cân bằng/không cân bằng
- Trở kháng: 100 ohm cân bằng, 50 ohm không cân bằng
- Sai số gain: ±0.1 dB giữa các kênh
- Mức tối đa (Hi-Z): >+21 dBu (cân bằng), >+15 dBu (không cân bằng)
Xử lý âm thanh
- Chuyển đổi A/D và D/A: 24-bit, 48 kHz
- Độ dài đuôi AEC: >200 msec
- Tốc độ hội tụ AEC: Lên tới 60 dB/giây
- Khử nhiễu: Lên tới 20 dB (tùy chỉnh bằng phần mềm)
Cổng EXP
- Kiểu truyền: Giao thức độc quyền
- Đầu nối: 1 RJ-45
- Số kênh: 16 kênh Rx, 16 kênh Tx
- Định dạng âm thanh: Không nén, 24-bit, 48 kHz
- Cáp hỗ trợ: CAT6 bọc chống nhiễu, dài tối đa 10 m (kèm 1 cáp 1 ft)
Cổng USB Audio
- Số lượng/kiểu tín hiệu: 1 USB 2.0
- Đầu nối: 1 cổng USB mini-B (female), mặt sau
- Chuẩn: USB 2.0 tốc độ cao
Cổng AT (chỉ cho model AT)
- Truyền tải: Dante/AES-67 (chọn bằng phần mềm)
- Đầu nối: 4 cổng RJ-45, switch 1 Gbps
- Số kênh: 48 kênh Rx, 24 kênh Tx
- Định dạng âm thanh: Không nén, 24-bit, 48 kHz
- Độ trễ: 0.25 ms, 0.5 ms, 1.0 ms (mặc định), 2.0 ms, 5.0 ms
Cổng VoIP (chỉ cho model V)
- Đầu nối: 1 RJ-45
- Tốc độ truyền: 10/100/1000 Base-T
- Giao thức: SIP (RFC 3261 và các RFC liên quan)
- Khám phá thiết bị: LLDP-MED (tùy chọn)
- Số line: tối đa 8 line đồng thời, độc lập
- Codec hỗ trợ: Nhiều chuẩn ITU, bao gồm wideband
- Cài đặt mặc định: IP 192.168.1.254, subnet mask 255.255.255.0, DHCP tắt
Điều khiển/Remote
- Cổng RS-232: 1 cổng 2 chiều, captive screw 3.5 mm, 3 cực (38400 baud, 8N1)
- Cổng USB điều khiển: 1 cổng mini-B (mặt trước), chuẩn USB 2.0
- Cổng ACP: (1) captive screw 3.5 mm, 4 cực, hỗ trợ tối đa 8 bảng điều khiển
- Digital I/O: (8) captive screw 3.5 mm, 4 cực, lập trình bằng phần mềm
- Cổng Ethernet: 1 RJ-45, 10/100/1000 Base-T, hỗ trợ ARP, ICMP, IEEE 802.1X, TCP/IP, DHCP, HTTPS, Telnet
- Máy chủ web: tối đa 200 phiên đồng thời
- Phần mềm điều khiển: Extron DSP Configurator™, SIS™, Telnet, trình duyệt web
Nguồn và tiêu thụ điện
- Nguồn cấp: Nội bộ, 100–240 VAC, 50–60 Hz
- Tiêu thụ điện và tỏa nhiệt:
DMP 128 Plus: 29 W / 66.4 BTU/hr
DMP 128 Plus C: 29 W / 66.4 BTU/hr
DMP 128 Plus AT: 32.1 W / 77.0 BTU/hr
DMP 128 Plus C V: 30 W / 69.8 BTU/hr
DMP 128 Plus C AT: 32.1 W / 77.0 BTU/hr
DMP 128 Plus C V AT: 32.4 W / 78.0 BTU/hr
Môi trường hoạt động
- Nhiệt độ/độ ẩm lưu trữ: -40 đến +70°C / 10%–90% (không ngưng tụ)
- Nhiệt độ/độ ẩm vận hành: 0 đến +50°C / 10%–90% (không ngưng tụ)
- Làm mát: Quạt, từ phải sang trái, tốc độ biến thiên, tắt khi nhiệt độ <40°C
Kích thước và cơ khí
- Khả năng gắn rack: Có (bracket đi kèm)
- Khả năng gắn dưới bàn: Có (bộ kit tùy chọn)
- Vỏ máy: Kim loại
- Kích thước: 43 mm (H) x 442 mm (W) x 241 mm (D) – 1U, full rack
- Trọng lượng: 2.1 kg (4.5 lbs)
Chứng nhận và bảo hành
- Chứng nhận: CE, UL, c-UL, C-Tick, FCC Class A, ICES, VCCI, KC, RoHS, WEEE
- Bảo hành: 3 năm (linh kiện và lao động)