Tìm kiếm
Poly (Polycom) Trio 8500 + Camera ee mini 4x
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Thông số kỹ thuật
Giao diện người dùng
-
Màn hình: màn hình cảm ứng điện dung hỗ trợ đa điểm chạm và thao tác cử chỉ.
-
Kích thước hiển thị: LCD màu 5 inch.
-
Độ phân giải: 720 x 1280 pixel.
-
Tỷ lệ hiển thị: 9:16.
-
Bàn phím: bàn phím ảo hiển thị trực tiếp trên màn hình.
-
Cổng USB: 1 cổng USB 2.0 Type-A hỗ trợ sạc chuẩn BC1.2.
-
Cổng thiết bị USB: 1 cổng USB 2.0 Micro-B.
-
Kết nối không dây: Bluetooth 4.0 tích hợp.
-
Nút điều khiển: 3 nút tắt tiếng có đèn báo.
-
Bộ ký tự: hỗ trợ chuẩn Unicode UTF-8.
-
Ngôn ngữ giao diện: Arabic, Chinese, Danish, Dutch, English (Canada/US/UK), French, German, Italian, Japanese, Korean, Norwegian, Polish, Portuguese, Russian, Slovenian, Spanish và Swedish.
Tính năng âm thanh
-
Micro: 3 micro MEMS tích hợp.
-
Loa ngoài: tích hợp loa hội nghị.
-
Dải tần loa: 180 Hz đến 14.000 Hz.
-
Mức âm lượng: tối đa 90 dB ở khoảng cách 0,5 m.
-
Phạm vi thu âm: khoảng 4,3 m.
-
Codec âm thanh: G.711 (A-law, μ-law), G.719, G.722, G.722.1, G.722.1C, G.729AB, Poly Siren 7, Siren 14 và SILK.
-
Công nghệ âm thanh: Poly HD Voice.
-
Xử lý âm thanh: Poly Acoustic Clarity hỗ trợ đàm thoại song công hoàn toàn, khử vọng và giảm nhiễu nền.
-
Khử nhiễu: Poly NoiseBlock.
-
Nhận diện giọng nói: Voice activity detection.
-
Âm nền: tạo tiếng nền Comfort Noise.
-
DTMF: hỗ trợ theo RFC 2833 và in-band.
-
Truyền âm thanh: gói âm thanh độ trễ thấp.
-
Bộ đệm: jitter buffer thích ứng.
-
Xử lý mất gói: Packet Loss Concealment.
-
Kết nối Bluetooth: hỗ trợ ghép đôi thiết bị cho thoại băng rộng và phát đa phương tiện (HFP/A2DP).
Tính năng xử lý cuộc gọi
-
Số line: tối đa 3 line (tối đa 1 line Skype for Business).
-
Line chia sẻ: hỗ trợ shared hoặc bridged line.
-
Thông báo cuộc gọi: phân biệt cuộc gọi đến và hỗ trợ call waiting.
-
Bộ đếm thời gian: hiển thị thời lượng cuộc gọi.
-
Chức năng cuộc gọi: chuyển cuộc gọi, giữ cuộc gọi, chuyển hướng và nhận cuộc gọi.
-
Thông tin hiển thị: hiển thị người gọi, người được gọi và người đang kết nối.
-
Hội nghị nội bộ: hỗ trợ hội nghị âm thanh 5 bên.
-
Quay số nhanh: hỗ trợ speed dial và tham gia cuộc họp bằng một chạm.
-
Chế độ: Do Not Disturb.
-
Kế hoạch quay số: cấu hình digit map cục bộ.
-
Danh bạ doanh nghiệp: truy cập qua LDAP.
-
Quản lý hội nghị: giao diện quản lý trực quan.
-
Kết nối chuỗi: hỗ trợ nối tối đa 4 thiết bị.
Kết nối mạng và cấu hình
-
Giao thức: Open SIP.
-
Chứng nhận: Skype for Business, Microsoft Teams và Zoom.
-
Chuẩn tín hiệu: SDP.
-
SIP tiêu chuẩn: RFC 3261 và các RFC liên quan.
-
Ethernet: cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000Base-TX.
-
Cấu hình IP: DHCP hoặc cấu hình thủ công.
-
Đồng bộ thời gian: SNTP.
-
Triển khai cấu hình: thông qua FTP, TFTP, HTTP hoặc HTTPS.
-
Cấu hình tự động: Poly Zero Touch Provisioning.
-
Dự phòng: hỗ trợ dự phòng máy chủ và cấu hình.
-
Quản lý hệ thống: RealPresence Resource Manager từ phiên bản 10.1.
-
Nền tảng quản lý: PDMS-E và PDMS-SP.
-
QoS: hỗ trợ IEEE 802.1p/Q, TOS lớp 3 và DSCP.
-
VLAN: hỗ trợ VLAN-CDP và DHCP VLAN discovery.
-
Phát hiện VLAN: LLDP-MED.
Bảo mật hệ thống
-
Mô-đun mật mã: tuân thủ FIPS 140-2.
-
Xác thực mạng: 802.1X và EAPOL.
-
Mã hóa media: SRTP.
-
Bảo mật truyền tải: TLS phiên bản 1.2.
-
Bảo vệ cấu hình: tệp cấu hình được mã hóa.
-
Xác thực: Digest authentication.
-
Đăng nhập: xác thực bằng mật khẩu.
-
Địa chỉ boot server: hỗ trợ cú pháp URL kèm mật khẩu.
-
Provisioning an toàn: HTTPS.
-
Phần mềm: hỗ trợ chạy tệp thực thi có chữ ký số.
Nguồn điện
-
Cấp nguồn mạng: PoE IEEE 802.3at Class 4.
-
Tương thích: hỗ trợ ngược chuẩn IEEE 802.3af.
-
Bộ nguồn tùy chọn: bộ midspan Gigabit 802.3at Type 2 kèm dây nguồn và cáp mạng.
Chứng nhận và tiêu chuẩn
-
Nhật Bản: MIC/VCCI Class B.
-
Hoa Kỳ: FCC Part 15 Class B.
-
Canada: ICES-003 Class B.
-
Chuẩn EMC: CISPR22 Class B.
-
Châu Âu: EN 301 489-1 và EN 301 489-17.
-
Chuẩn điện từ: EN61000-3-2 và EN61000-3-3.
-
Úc: RCM.
-
Môi trường: tuân thủ RoHS và Energy Star.
Chuẩn radio
-
Hoa Kỳ: FCC Part 15.247.
-
Canada: RSS 247 Issue 1.
-
Châu Âu: ETSI EN 300 328 v1.9.1.
-
Nhật Bản: Japan Item (19).
-
Úc: AS/NZ4268.
Tiêu chuẩn an toàn
-
Chứng nhận: UL 60950-1, UL 62368-1.
-
Châu Âu: CE Mark, EN 60950-1, EN 62368-1.
-
Canada: CAN/CSA-C22.2 60950-1-03 và 62368-1-14.
-
Quốc tế: IEC 60950-1 và IEC 62368-1.
-
Úc/New Zealand: AS/NZS 60950-1 và AS/NZS 62368-1-17.
Điều kiện môi trường
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C.
-
Độ ẩm: 5% đến 95% RH (không ngưng tụ).
-
Nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến 70°C.
Phụ kiện đi kèm
-
Thiết bị chính: điện thoại hội nghị Open SIP hoặc phiên bản Skype for Business/Microsoft Teams.
-
Cáp mạng: CAT5e dài 7,6 m.
-
Quản lý cáp: dây quấn cáp.
-
Phụ kiện hỗ trợ: lớp phủ tactile tăng khả năng truy cập.
-
Tài liệu: hướng dẫn cài đặt nhanh.
Phụ kiện tùy chọn
-
Micro mở rộng: Poly Trio 8500 Expansion Microphones.
-
Cáp USB: USB 2.0 dài 1,2 m.
Thông số kích thước thiết bị
-
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 35,6 cm x 30,9 cm x 7 cm.
Trọng lượng thiết bị
-
Khối lượng: khoảng 985 g.
Kích thước hộp đóng gói
-
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 41 cm x 36 cm x 9 cm.
Thời hạn bảo hành
-
Bảo hành tiêu chuẩn: 1 năm.