Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Ngõ vào video
-
Cổng vật lý: USB 3.0 Type-A x 2; HDMI 2.0 x 3
-
Luồng IP đầu vào: Tối đa 25 stream
-
Khả năng hiển thị đồng thời: IP/USB x 8 + HDMI® x 3
-
Giao thức AV-over-IP hỗ trợ: RTSP, NDI® HX2, NDI® HX3, Dante® AV-H (cần mua license riêng để kích hoạt)
Ngõ ra video
-
Cổng xuất tín hiệu vật lý: HDMI 2.0 x 2; USB 3.0 Type-B (UVC/UAC) x 2; IP x 2
-
Giao thức truyền tải IP: RTSP, RTMP, HLS, NDI® HX2
-
Hai ngõ ra độc lập:
- Content 1: HDMI® 1 / USB 1 / IP
- Content 2: HDMI® 2 / USB 2 / IP 2
Độ phân giải & chuẩn nén
-
Độ phân giải tối đa: 4K @ 60fps
-
Chuẩn mã hóa: H.264, H.265, MJPEG
Âm thanh
-
Ngõ vào/ra analog: XLR Balanced In x 2; Mic/Line 3.5 mm In x 1; 3.5 mm Out x 1
-
Dante® Audio: Hỗ trợ (yêu cầu license riêng)
-
USB Audio Bypass: UAC hai chiều
-
Bộ trộn âm: Matrix Mixer 8 kênh (8CH)
Công cụ xử lý bố cục (Layout Engine)
-
Chế độ tự động (6 kiểu): Single, Side-by-Side, Active Speaker, PiP, Customize, Advanced
-
Chế độ thủ công (7 kiểu): Single, Side-by-Side, Main Speaker-3 Inputs, Main Speaker-4 Inputs, PiP, Quad View, Advanced
Giao diện I/O
-
GPIO: 6 chân, cấu hình linh hoạt
-
RS-422: 1 cổng
-
Ethernet: 1 cổng
-
PoE++: 1 cổng (IEEE 802.3bt Class 5, 41.1V – 57V / 1.5A)
Điều khiển & quản lý
-
Giao thức điều khiển: VISCA over IP, CGI
-
Quản lý hệ thống: Web UI
-
Điều khiển trực tiếp trên thiết bị: Nút bấm vật lý và màn hình LCM
Ghi hình & lưu trữ
-
Ghi nội bộ: Trực tiếp ra thiết bị lưu trữ USB
-
Ghi qua mạng: Lưu trực tiếp vào NAS
Tính năng AI
-
FaceFocus: Có
-
IntelliSwitch: Có
-
InstaConfig: Có
Phần mềm hỗ trợ
-
Device Utility: Windows® 10 trở lên; macOS® 10.14 trở lên
-
Enterprise Management: Windows® 10 trở lên
-
Room Management: Windows® 7 trở lên; macOS® 11.6 trở lên
-
Cloud Management: Trình duyệt Chrome™ và Microsoft Edge
-
MT Control Panel: Windows® 7 trở lên; macOS® 10.14 trở lên; Android™ 8.0 trở lên
-
PTZ Link Premium: Tích hợp sẵn, hỗ trợ tracking theo giọng nói
Thông số chung
-
Màn hình LCM: 2 inch
-
Nút điều khiển: Menu, Profile, Power, Reset, Núm chỉnh âm lượng
-
Đèn LED: Status, Output 1, Output 2, Record, Stream
-
Kích thước (R x C x S): 227.1 x 44.0 x 430.0 mm
-
Khối lượng tịnh: 2.48 kg (±0.1 kg)
-
Nguồn cấp: AC 100–240V chuyển đổi sang DC 12V / 7.5A
-
Công suất tiêu thụ: 23 W
-
Bảo mật: Khe khóa Kensington
-
Môi trường hoạt động: 0°C đến +40°C; độ ẩm 20%–80%
-
Môi trường lưu trữ: -20°C đến +60°C; độ ẩm 20%–95%
-
Phương thức lắp đặt: Gắn rack; dưới bàn; trong bục phát biểu; phía sau màn hình
Bảo hành
-
Thiết bị MT500: 5 năm
-
Phụ kiện: 1 năm
Thành phần đóng gói
-
Phụ kiện đi kèm: MT500; Adapter nguồn; Dây nguồn; Plate cố định cáp; Dây rút (x9); Vít đầu dù 3.0 x 5 mm (x10); Vít M3 x 10 mm (x4); Tai rack (x2); Cáp USB 3.0 Type-A to Type-B (x2); Đầu nối Phoenix® Combicon 8-pin; Hướng dẫn nhanh
Phụ kiện tùy chọn
-
Tùy chọn thêm: Vít đầu bằng 3.0 x 5 mm (x3); Vít đầu dù 3.0 x 5 mm (x2)


