Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Âm thanh (Audio)
-
Dải tần số: 100 - 20.000 Hz (đo tại khoảng cách 61 cm)
-
Tần số lấy mẫu: 48 kHz
-
Độ sâu bit: 24
-
Độ nhạy ở 1 kHz (gain -15 dB): -21 dBFS/Pa
-
Mức SPL tối đa tại 1 kHz, 1% THD, gain -15 dB: 115.2 dB SPL
-
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR):
Cardioid: 75 dB (tham chiếu 94 dB SPL ở 1 kHz, gain -15 dB)
Toroid: 67 dB (tham chiếu 94 dB SPL ở 1 kHz, gain -15 dB) -
Nhiễu nền (Self Noise, gain -15 dB):
Cardioid: 19.2 dB SPL-A
Toroid: 26.8 dB SPL-A -
Dải động (gain -15 dB):
Cardioid: 96 dB
Toroid: 90 dB SPL -
Độ trễ: <1 ms (không bao gồm độ trễ Dante)
-
Xử lý tín hiệu số tích hợp: EQ tham số 4 băng, tắt tiếng, kiểm soát gain (dải 140 dB)
-
Tính năng hệ thống: Tự động trộn, bộ lọc cắt thấp (-12 dB/octave @150 Hz)
-
Số kênh đầu ra Dante: 5 kênh (4 kênh truyền độc lập, 1 kênh trộn tự động)
-
Mô hình phân cực: Có thể điều chỉnh độc lập (Cardioid, Hypercardioid, Supercardioid, Toroid, Omnidirectional, Bidirectional). Tất cả trong phạm vi ±3 dB so với cardioid trừ khi có ghi chú khác.
Kích thước và trọng lượng (Physical)
-
Kích thước: 3.6 x 13.4 x 13.4 cm (1.4 x 5.3 x 5.3 in.)
-
Trọng lượng: 362 g (0.8 lbs)
Điện (Electrical)
-
Loại kết nối: RJ45
-
Yêu cầu nguồn: Power over Ethernet (PoE), Class 0
-
Công suất tiêu thụ: tối đa 4W
Môi trường (Environmental)
-
Nhiệt độ vận hành: -6.7°C (20°F) đến 40°C (104°F)
-
Nhiệt độ lưu trữ: -29°C (-20°F) đến 74°C (165°F)
Mạng (Networking)
-
Yêu cầu cáp: Cat 5e hoặc cao hơn (khuyến nghị dùng loại có lớp chắn)
-
Cổng và giao thức hỗ trợ: Bao gồm FTP (TCP 21) cho cập nhật firmware, HTTP (TCP 80), HTTPS (TCP 443), cùng các cổng Dante như 319-320 UDP (PTP clocking) và 4321, 14336-14600 UDP (truyền audio Dante). Thông tin chi tiết có trong tài liệu gốc.

