Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Hộp theo dõi (Tracking Box)
- Nền tảng: Linux nhúng chạy trên ARM bốn nhân.
- Độ phân giải đầu vào: 1080p/60, 59.94, 50, 30, 29.97, 25; 1080i/60, 59.94, 50; 720p/60, 59.94, 50.
- Độ phân giải đầu ra HDMI: 2160p/60, 59.94, 50, 30, 29.97, 25; 1080p/60, 59.94, 50, 30, 29.97, 25; 1080i/60, 59.94, 50; 720p/60, 59.94, 50; 480p/60.
- Đầu ra USB:
- YUY2: 1080p/30, 1080p/15.
- MJPEG: 2160p/30, 2160p/15, 1080p/60, 1080p/30.
- Đầu ra stream:
- Độ phân giải: 3840×2160, 1920×1080, 1280×720, 960×540, 640×480, 640×360.
- Tốc độ khung hình: 1, 5, 15, 20, 30, 60 fps.
- PTZ Link Premium: Kèm giấy phép.
- Giao thức điều khiển camera: VISCA (RS-422/IP), PELCO-D, PELCO-P (RS-422), CGI (IP).
- Số nguồn vào tối đa:
- 7 tổng cộng: 4 kết hợp IP + USB và 3 HDMI.
- Tối đa 4 nguồn hoạt động đồng thời.
- Số ngõ ra tối đa: 1 (tất cả cổng xuất phản chiếu cùng nội dung).
Kết nối (Interface)
- Video out: HDMI (2), IP, USB 3.0 Type-A (2), NDI HX2; tất cả xuất song song.
- Video in: HDMI (3), IP, NDI HX3, USB 2.0 Type-B (3).
- Điều khiển camera: RS-422 (RJ45), IP.
- Ethernet: 2 cổng RJ45; PoE+ chỉ trên cổng 1.
- Nút phần cứng: Power, Reset (âm).
Truyền phát IP
- Độ phân giải: Lên đến 2160p/60 (giải mã tối đa 1080p/60).
- Định dạng nén mạng: H.264, H.265, MJPEG.
- Tốc độ khung hình tối đa: 60 fps.
- Chế độ bit-rate: VBR, CBR (chọn được).
- Dải bit-rate: 512 Kbps đến 32 Mbps, và Auto.
- Giao diện mạng: 10/100/1000 Base-T.
- Nhiều luồng (Multi-stream):
- Input: Tối đa 4; hỗ trợ tới 1080p/60 qua IP, NDI-HX3.
- Output: Số kết nối không giới hạn; tới 2160p/60 qua IP, NDI-HX2; 720p/10 qua Web-Interface MT300N.
- Giao thức mạng: IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, HTTPS, DHCP, RTP/RTCP, RTSP, RTMP, SRT, HLS, NDI, LLDP, VISCA over IP.
- NDI HX2: Hỗ trợ mã hóa và giải mã.
USB
- Cổng vào: USB 2.0 — Cổng 1/2 (UVC), Cổng 3 (UVC/UAC).
- Cổng ra: USB 3.0 (2 cổng).
- Định dạng video: MJPEG, YUY2.
- Độ phân giải USB tối đa: 2160p/30 (MJPEG), 1080p/30 (YUY2).
- Chuẩn UVC: 1.1.
- Chuẩn UAC: 1.0.
Đèn báo LED
- Power/Status:
- Cam (màu cam) sáng liên tục: đã cấp nguồn, trạng thái chờ.
- Xanh sáng liên tục: hoạt động bình thường.
- Xanh nhấp nháy: đang cập nhật firmware.
- USB 1 / USB 2:
- Xanh sáng liên tục: đã kết nối host, sẵn sàng stream UVC/UAC.
- Xanh nhấp nháy: đang stream UVC/UAC.
- LAN 1 / LAN 2:
- Xanh sáng liên tục: đã kết nối mạng.
Thông tin chung
- Yêu cầu nguồn: DC 12V/1.5A.
- Công suất tiêu thụ: 18 W.
- PoE: PoE+.
- Kích thước (W × D × H): 15.0 × 21.0 × 4.1 cm.
- Khối lượng: 0.9 (±0.1) kg.
- Bảo mật: Khe khóa Kensington.
- Điều khiển từ xa: Hồng ngoại.
- Điều kiện vận hành: 0 °C đến +50 °C; 20% đến 80% RH.
- Điều kiện lưu trữ: −20 °C đến +60 °C; 20% đến 95% RH.
- Lắp đặt: gắn rack, dưới mặt bàn, trong bục, phía sau màn hình.
- Chứng nhận an toàn: CE, FCC, BSMI, NCC, IC, VCCI, UKCA, EAC.
WebUI
- Cổng vào: USB 2.0 (3) — Cổng 1/2 UVC, Cổng 3 UVC/UAC.
- Cổng ra: USB 3.0 (2).
- Tự động chọn cổng USB theo host kết nối sau cùng; nếu cả 2 cổng cùng nối, cổng 1 ưu tiên hơn.
- Định dạng video: MJPEG, YUY2.
- Độ phân giải tối đa: 2160p/30 (MJPEG), 1080p/30 (YUY2).
- UVC: 1.1.
- UAC: 1.0.
Công cụ phần mềm
- Công cụ tìm kiếm & cấu hình IP: Hỗ trợ Windows 7 trở lên.
- PTZ Management: Hỗ trợ Windows 7 trở lên.
- Bảng điều khiển PTZ: Hỗ trợ iOS & iPadOS 11 trở lên.
- PTZ Link: Tích hợp sẵn, kích hoạt bản Premium.
- CaptureShare: Hỗ trợ Windows 7 trở lên và macOS 10.14 trở lên.
Bảo hành
- Thiết bị: 5 năm.
- Phụ kiện: 1 năm.
Thành phần đóng gói
- Thiết bị MT300N, adapter nguồn, dây nguồn.
- Tấm cố định cáp (2), dây rút (13).
- Ốc đầu trụ 3.0 × 5 (4), ốc M3 × 10 mm (4).
- Giá gắn rack (2).
- Dây USB 3.0 (2), dây RS-422.
- Hướng dẫn khởi động nhanh.
Phụ kiện tùy chọn
- Giá gắn tủ rack.
- Ốc đầu bằng 3.0 × 5 mm (3), ốc đầu trụ 3.0 × 5 mm (2).
Thông tin đặt hàng
- Mã linh kiện: PATMT300N.
Thiết bị âm thanh tương thích
- Audio-Technica:
- ATND1061DAN/LK
- ATUC-50 DU/CU
- ATUC-IR
- Shure:
- MXA920, MXA910, MXA710, MXA310, MXCW, P300
- IntelliMix Room (phần mềm xử lý âm thanh)
- MXA901
- MXA920-S/R
- Microflex MXCW
- Sennheiser:
- TCC2, TCC M
- EW-DX EM-4 Dante và MAT 153 + MEG 14-40
- Nureva:
- HDL300, Dual HDL300, HDL410, HDL310
- Yamaha:
- Adecia RM-CG, RM-TT, RM-CR
- RM-W
- ClearOne:
- CONVERGE Pro 2 (DSP) + BMA360 (Mic)
- BMA360D
- HDL300, Dual HDL300, HDL310, HDL410
- Biamp:
- Parlé Ceiling Microphones
- Yêu cầu Parlé revision A hoặc B.
- Mỗi hộp mạng chỉ dùng 1 cụm micro trần (một TCM-X hoặc TCM-XA kèm TCM-XEX).
- Tesira DSP
- Parlé Ceiling Microphones
- BOSCH:
- CCS 1000 D Digital Discussion System
- DICENTIS Wireless Discussion System
- DICENTIS Conference System
Tương thích camera
- TR530+ phiên bản V0.0.1000.47 hoặc mới hơn.
- PTZ310(N) / PTZ330(N) phiên bản V0.0.0000.56 hoặc mới hơn.
- TR333V2 / TR323NV2 / TR313V2 / TR311HWV2 phiên bản V0.1.0000.23 hoặc mới hơn.
- PTZ310U(N)V2 / PTZ330U(N)V2 / PTZ211 / PTZ231 phiên bản V0.0.0000.24 hoặc mới hơn.
- TR211 / TR315(N) / TR335(N) phiên bản V0.0.0000.24 hoặc mới hơn.
- TR535 phiên bản V0.0.0000.18 hoặc mới hơn.
- CAM550 phiên bản V0.0.8004.20 hoặc mới hơn.
- CAM570 phiên bản V0.0.8102.48 hoặc mới hơn.
- CAM520 Pro3 phiên bản V0.0.9602.18 hoặc mới hơn.
* Thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước.

