Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Bước điểm ảnh (Pixel Pitch)
- 0.8: 0.8 mm
- 0.9: 0.9 mm
- Q1: 1.0 mm
- Q1.2: 1.2 mm
- Q1.3: 1.3 mm
- Q1.5: 1.5 mm
- Q1.6: 1.6 mm
- Q1.8: 1.8 mm
- Q2: 2.0 mm
- Q2.5: 2.5 mm
- Q3: 3.0 mm
- Q3.0: 3.0 mm
- Q4: 4.0 mm
Kích thước module (Module Size)
- 0.8 ~ Q2: 320 × 160 mm
- Q2.5: 192 × 192 mm
- Q3, Q3.0, Q4: 320 × 160 mm
Độ phân giải module (Module Resolution)
- 0.8: 256 × 128
- 0.9: 344 × 172
- Q1: 208 × 104
- Q1.2: 259 × 128
- Q1.3: 232 × 116
- Q1.5: 208 × 104
- Q1.6: 192 × 96
- Q1.8: 172 × 86
- Q2: 160 × 80
- Q2.5: 128 × 64
- Q3: 64 × 64
- Q3.0: 104 × 52
- Q4: 80 × 40
Điện áp cấp (Supply Voltage)
- Lớn hơn hoặc bằng 4.5V
Độ sáng (Brightness)
- Lớn hơn hoặc bằng 600 cd/m²
Độ tương phản (Contrast)
- Tỷ lệ lớn hơn 5000:1
Tần số quét lại (Refresh Rate)
- Lớn hơn hoặc bằng 6000 Hz





