Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của Loa âm trần JBL Control 24
Hiệu suất âm thanh và thông số hệ thống
- Dải tần hoạt động mở rộng từ 80 Hz đến 20 kHz, đáp ứng đầy đủ các dải âm từ trầm đến cao trong môi trường lắp đặt trần.
- Công suất chịu tải gồm 80W (chương trình liên tục) và 40W (tín hiệu nhiễu hồng liên tục), đảm bảo vận hành ổn định trong thời gian dài.
- Độ nhạy đạt mức 86 dB SPL tại khoảng cách 1 mét, đo trung bình trong dải tần từ 100 Hz đến 10 kHz.
- Mức áp suất âm thanh tối đa đạt 102 dB SPL tại 1 mét, phù hợp cho không gian yêu cầu âm lượng lớn.
- Góc phủ âm hình nón rộng 130 độ, giúp âm thanh phân tán đồng đều trong khu vực sử dụng.
- Hệ số định hướng (Q) trung bình 2.4 trong dải 500 Hz đến 4 kHz, tối ưu kiểm soát hướng âm.
- Chỉ số định hướng (DI) trung bình 3.8 dB trong dải 500 Hz đến 4 kHz, hỗ trợ định hướng âm thanh hiệu quả.
Trở kháng và cấu hình biến áp
- Trở kháng danh định 16 ohm, với mức tối thiểu 16.1 ohm tại tần số 320 Hz, phù hợp kết nối song song nhiều loa.
- Phiên bản tích hợp biến áp hỗ trợ hệ thống 70V/100V với nhiều mức công suất lựa chọn.
- Các mức công suất 70V gồm 30W, 15W, 7.5W và 3.7W, linh hoạt cho từng quy mô hệ thống.
- Ở hệ 100V, các mức tap gồm 30W, 15W và 7.5W, đáp ứng nhu cầu phân phối âm thanh.
Cấu tạo củ loa và thành phần âm học
- Loa tần số thấp kích thước 100 mm, màng loa phủ polypropylene kết hợp viền cao su butyl giúp tăng độ bền và khả năng hoạt động trong môi trường ẩm.
- Cuộn dây voice coil đường kính 25 mm sử dụng lõi nhôm giúp tản nhiệt tốt hơn khi vận hành công suất cao.
- Loa tần số cao 19 mm phủ titanium, tái tạo âm cao rõ nét và chi tiết.
- Thiết kế đồng trục (coaxial) giúp đồng bộ pha và cải thiện độ chính xác của âm thanh.
Kết nối và hệ thống đấu dây
- Sử dụng đầu nối tháo rời có khóa, đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn khi lắp đặt.
- Terminal dạng siết vít cho phép cố định dây dẫn ổn định, hạn chế lỏng kết nối.
- Hỗ trợ 2 cổng input và 2 cổng loop-through giúp dễ dàng mở rộng hệ thống loa.
- Chấp nhận dây dẫn tối đa 12 AWG (tương đương 2.5 mm²), phù hợp tiêu chuẩn thi công chuyên nghiệp.
Thiết kế vật lý và kích thước lắp đặt
- Đường kính mặt trước 195 mm, chiều cao tổng thể 200 mm, phù hợp nhiều loại trần tiêu chuẩn.
- Độ sâu từ mặt trần đến đáy hộp sau khoảng 183 mm, đảm bảo lắp đặt gọn gàng.
- Kích thước khoét lỗ trần yêu cầu đường kính 168 mm, có sẵn template hỗ trợ thi công.
- Trọng lượng mỗi loa khoảng 2.7 kg (phiên bản CT khoảng 3.5 kg), thuận tiện vận chuyển và lắp đặt.
Vật liệu cấu thành và tiêu chuẩn an toàn
- Vỏ sau (backcan) chế tạo từ thép định hình, tăng độ bền và khả năng bảo vệ linh kiện.
- Mặt loa và viền làm từ nhựa polystyrene chịu lực, đạt chuẩn chống cháy UL94V-0.
- Hỗ trợ lắp đặt trong không gian thông gió (plenum), đáp ứng các tiêu chuẩn UL1480, UL2043, NFPA90 và NFPA70.
- Biến áp đạt chứng nhận UL1876, đồng thời tuân thủ tiêu chuẩn IEC60849/EN60849 cho hệ thống âm thanh thông báo.
Phụ kiện và thành phần đi kèm
- Tấm đỡ dạng chữ C giúp gia cố khu vực trần khi lắp đặt loa.
- Thanh rail hỗ trợ trần thả, tương thích kích thước 2 x 4 ft hoặc 600 x 1200 mm.
- Mẫu khoét trần giúp xác định vị trí cắt chính xác.
- Tấm chắn sơn bảo vệ củ loa trong quá trình hoàn thiện trần.
- Đầu nối dây dạng khóa tháo rời đi kèm trong bộ sản phẩm.
Thông số kỹ thuật của phụ kiện MCT-48TRx12 đi kèm
Vật liệu cấu tạo và độ bền cơ học
- Thanh rail được sản xuất từ thép mạ kẽm (galvanized steel) chuẩn SECC, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tuổi thọ sử dụng.
- Độ dày vật liệu đạt 1.2 mm (tương đương 18 gauge), đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực tốt cho các ứng dụng trần thả.
Hệ thống lỗ gắn và khả năng tùy chỉnh
- Trang bị tổng cộng 30 lỗ lắp đặt chuẩn C-ring, phân bố đều giúp linh hoạt trong quá trình cố định thiết bị.
- Cho phép khoan bổ sung các vị trí lỗ khác theo nhu cầu thực tế khi thi công.
Kích thước và thông số hình học
- Chiều cao thanh rail: 27 mm, chiều rộng: 30 mm, đảm bảo tương thích với hệ khung trần tiêu chuẩn.
- Tổng chiều dài đạt 1267 mm, cho phép mở rộng vượt qua các thanh xương trần.
- Khoảng cách giữa hai đỉnh rãnh chữ V ngược là 1219 mm, phù hợp căn chỉnh với hệ lưới trần.
Cấu trúc thiết kế hỗ trợ lắp đặt
- Thiết kế rãnh chữ V ngược giúp tăng khả năng chịu tải trong trường hợp tấm trần gặp sự cố.
- Giảm thiểu rung động truyền sang hệ khung trần, hạn chế tiếng ồn phát sinh trong quá trình sử dụng.

