Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật loa âm trần JBL Control 18C/T
Hiệu năng âm thanh và thông số hệ thống
- Dải tần hoạt động (-10 dB) từ 58 Hz đến 20 kHz, cho khả năng tái tạo âm thanh đầy đủ từ thấp đến cao.
- Đáp tuyến tần số (±3 dB) nằm trong khoảng 80 Hz đến 16 kHz, đảm bảo độ ổn định khi phát âm.
- Công suất chịu tải đạt 180W (program) và 90W (pink noise liên tục), phù hợp cho môi trường sử dụng cường độ cao.
- Điện áp đầu vào tối đa đạt 31.8 V RMS (trong 2 giờ) và 63.6 V peak, hỗ trợ hoạt động ổn định ở mức công suất lớn.
- Độ nhạy đạt 92 dB, giúp tái tạo âm thanh rõ ràng với mức năng lượng đầu vào thấp.
- Mức áp suất âm thanh tối đa đạt 112 dB trung bình và lên tới 118 dB ở đỉnh.
- Góc phủ âm hình nón 90 độ, đảm bảo phân bổ âm thanh đồng đều trong không gian.
- Hệ số định hướng (Q) đạt 6.0, hỗ trợ kiểm soát hướng phát âm hiệu quả.
- Chỉ số định hướng (DI) đạt 7.8 dB, cải thiện khả năng tập trung âm thanh.
Trở kháng và cấu hình biến áp
- Trở kháng danh định 8 ohm khi hoạt động ở chế độ bypass (low-Z).
- Tích hợp biến áp đa mức cho hệ thống 70V/100V, hỗ trợ linh hoạt trong thiết kế hệ thống âm thanh.
- Các mức công suất lựa chọn gồm 60W, 30W, 15W cho cả 70V và 100V.
- Riêng hệ 70V có thêm mức 7.5W, phù hợp cho các khu vực cần âm lượng thấp hơn.
Thông số phân tần và bảo vệ tín hiệu
- Bộ phân tần sử dụng cấu trúc bậc 2 (12 dB/oct) cho cả đường tần thấp và tần cao.
- Tần số cắt low-pass áp dụng cho loa trầm và high-pass cho loa treble, giúp tối ưu hiệu suất từng dải.
- Khuyến nghị sử dụng bộ lọc high-pass 45 Hz (24 dB/oct) khi chạy chế độ 8 ohm.
- Thiết lập bảo vệ tần số thấp khác nhau cho từng mức tap: 60 Hz cho 60W, 50 Hz cho các mức 30W, 15W và 7.5W.
Cấu hình củ loa (Transducers)
- Loa tần số thấp kích thước 200 mm với màng polypropylene, viền cao su butyl giúp tăng độ bền và khả năng chống ẩm.
- Cuộn dây voice coil sử dụng lõi nhôm anodized, chịu nhiệt cao, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài.
- Loa tần số cao 25 mm dạng dome lụa đã xử lý giảm chấn, mang lại âm cao mượt và rõ.
- Voice coil sử dụng vật liệu Kapton™ kết hợp làm mát bằng chất lỏng, tăng độ bền và hiệu suất.
- Thiết kế waveguide giúp mở rộng góc phủ và cải thiện đáp tuyến tần số.
Kết nối và hệ thống dây dẫn
- Đầu nối dạng khóa tháo rời 4 chân, đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn.
- Terminal dạng siết vít hỗ trợ cố định dây ổn định, hạn chế lỏng kết nối.
- Hỗ trợ dây dẫn tối đa 12 AWG (2.5 mm²), phù hợp tiêu chuẩn lắp đặt chuyên nghiệp.
- Sơ đồ chân kết nối gồm: Pin 1 (+In), Pin 2 (-In), Pin 3 (+Loop Thru), Pin 4 (-Loop Thru).
- Tích hợp cơ chế kẹp giữ cho 2 dây hoặc 2 ống conduit, giúp quản lý dây gọn gàng.
Vật liệu, cấu trúc và tiêu chuẩn an toàn
- Mặt loa làm từ nhựa ABS đạt chuẩn chống cháy UL94-V0 và UL94-5VB.
- Hộp phía sau (backcan) làm từ thép mạ kẽm tăng độ bền và bảo vệ linh kiện.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn UL1480, UL2043, NFPA90, NFPA70.
- Đạt chứng nhận UL cho loa thông báo và biến áp theo UL1876.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IEC60849/EN60849, CE, ROHS và C-tick.
Kích thước, trọng lượng và lắp đặt
- Đường kính tổng thể 307 mm, độ sâu 274 mm tính từ mặt sau.
- Kích thước lỗ khoét trần yêu cầu đường kính 282 mm.
- Hỗ trợ độ dày trần lên đến 38 mm với phụ kiện tiêu chuẩn.
- Có thể mở rộng đến 60 mm khi sử dụng phụ kiện dog-ear chuyên dụng.
- Trọng lượng mỗi loa khoảng 6.4 kg, thuận tiện cho vận chuyển và lắp đặt.
- Trọng lượng đóng gói khoảng 17.7 kg cho mỗi cặp sản phẩm.
- Tích hợp điểm treo an toàn chống rung chấn (seismic attachment).
Phụ kiện đi kèm và tùy chọn mở rộng
- Tấm đỡ C-ring giúp gia cố khu vực trần khi lắp đặt loa.
- Thanh rail hỗ trợ trần thả cho kích thước 2 ft hoặc 600 mm.
- Mẫu khoét trần giúp xác định vị trí thi công chính xác.
- Tấm chắn sơn bảo vệ loa trong quá trình hoàn thiện.
- Lưới loa đi kèm có dây an toàn.
- Hỗ trợ các phụ kiện mở rộng như bracket lắp đặt mới, mud-ring và thanh rail cho trần lớn.
Thông số kỹ thuật phụ kiện MTC-CS-Teth1
Thông số vật liệu và đặc tính chịu nhiệt
- Dây tether được cấu tạo từ sợi aramid dạng bện, mang lại độ bền cơ học cao và khả năng chịu lực tốt.
- Giới hạn nhiệt độ hoạt động cao đạt 204°C, đảm bảo ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
- Khả năng chịu nhiệt thấp xuống đến -196°C, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
- Vật liệu dây có đặc tính không gây rung hoặc phát ra tiếng ồn trong quá trình sử dụng.
Thông số miếng dán và cấu trúc cố định
- Tab gắn được chế tạo từ nhựa phenolic resin FR-1, đảm bảo độ cứng và độ bền khi cố định.
- Sử dụng keo dán áp lực 3M 5611A VHB, cho độ bám dính cao sau khi hoàn tất quá trình liên kết.
- Thời gian đạt độ bám tối đa khoảng 24 giờ sau khi dán.
Tiêu chuẩn an toàn và khả năng chống cháy
- Dây tether đạt tiêu chuẩn ASTM D6413 với khả năng không bắt cháy và tự dập tắt.
- Tab gắn đạt chuẩn chống cháy UL94-V0, phù hợp yêu cầu an toàn trong hệ thống âm thanh trần.
- Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS về hạn chế các chất độc hại trong vật liệu.
Khả năng chịu lực và thông số cơ học
- Khả năng chịu tải tối thiểu 3 kg, đảm bảo giữ an toàn cho lưới loa khi có sự cố.
- Hệ số an toàn đạt tỷ lệ 10:1 theo tiêu chuẩn thiết kế của nhà sản xuất.
Kích thước và quy cách sản phẩm
- Chiều dài dây tether khoảng 220 mm (8.6 inch), phù hợp với nhiều loại loa âm trần.
- Mỗi bộ sản phẩm bao gồm 10 dây tether, sử dụng cho 10 loa.
- Đi kèm một công cụ hỗ trợ thao tác lưới loa (Grille Backing Tool).
- Sản phẩm không bán lẻ từng dây riêng lẻ mà đóng gói theo bộ.
