Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Thành Phần & Tần Số
- Thành phần: 16 loa full-range đường kính 50 mm (2 inch)
- Dải tần hoạt động (-10 dB): 80 Hz – 20 kHz
Góc Phủ Âm
- Chiều dọc – Chế độ hẹp (Narrow): 15° (2 kHz - 16 kHz) (±10°)
- Chiều dọc – Chế độ rộng (Broad): 40° (1 kHz - 16 kHz) (±10°)
- Chiều ngang: 150° (trung bình, 1 kHz – 4 kHz, ±20°)
Độ Nhạy (2,83V @ 1m)
- Chế độ hẹp – Giọng nói: 96 dB (2 kHz - 14 kHz)
- Chế độ hẹp – Âm nhạc: 93 dB (300 Hz - 18 kHz)
- Chế độ rộng – Giọng nói: 93 dB (2 kHz - 14 kHz)
- Chế độ rộng – Âm nhạc: 90 dB (300 Hz - 18 kHz)
Trở Kháng & Công Suất
- Trở kháng danh định: 8 ohm (ở chế độ Thru)
- Công suất chịu tải (cài đặt 8 ohm, 2 giờ): 325 W (đỉnh 1.300 W)
- Công suất chịu tải (cài đặt 8 ohm, 100 giờ): 200 W (đỉnh 800 W)
Mức Áp Suất Âm Thanh Tối Đa (Max SPL)
- Chế độ hẹp – Giọng nói: 121 dB liên tục (đỉnh 127 dB)
- Chế độ hẹp – Âm nhạc: 118 dB liên tục (đỉnh 124 dB)
- Chế độ rộng – Giọng nói: 118 dB liên tục (đỉnh 124 dB)
- Chế độ rộng – Âm nhạc: 115 dB liên tục (đỉnh 121 dB)
Đầu Ra 70V/100V
- Các mức tap biến áp: 120W, 60W, 30W, 15W (chỉ ở 70V), và đấu thẳng 8 ohm – chuyển đổi bằng công tắc
Vỏ Máy & Màu Sắc
- Vật liệu thân máy: Nhựa ABS gia cố sợi thủy tinh, lưới bảo vệ bằng nhôm sơn tĩnh điện
- Màu sắc: Đen hoặc Trắng (mã -WH)
Lắp Đặt & Gắn Kết
- Điểm chèn: 18 điểm lắp ren M6 trên mặt sau
- Giá treo kèm theo: Giá gắn tường có thể xoay ngang (pan) ±80° và nghiêng dọc ±15° liên tục, hoặc cố định theo bước 5°
- Chuẩn lắp đặt: 18 điểm ren mặt sau theo chuẩn công nghiệp 108 x 51 mm (4,25 x 2,0 inch), tương thích OmniMount® 30.0 và các giá đỡ bên thứ ba tương thích – có thể dùng để treo trần
Kích Thước & Trọng Lượng
- Kích thước (C x R x S): 1.000 x 98,5 x 153 mm (39,4 x 3,8 x 6,0 inch)
- Trọng lượng: 7,2 kg (15,8 lb)
Phụ Kiện
- Kèm theo: Giá gắn tường xoay ngang/nghiêng dọc
- Tùy chọn thêm:
- MTC-PC2 – Nắp đậy panel đầu cuối
- MTC-CBT-FM1 – Giá gắn tường âm tường (low-profile)
- MTC-CBT-SMB1 – Giá đỡ chân loa 35 mm
