Hotline: +84938 053 816
Liên hệ SAVITEL – Đơn Vị Tiên Phong Trong Lĩnh Vực Hội Nghị Truyền Hình Và Nghe Nhìn AV Tích Hợp
Thông báo

Amply công suất Extron XPA U 1004

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Extron
Giá: Liên hệ
Số lượng:
Chia sẻ

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

    Extron XPA U 1004 mang đến giải pháp khuếch đại âm thanh 4 kênh gọn nhẹ, tiết kiệm điện và phù hợp cho các hệ thống AV cần tối ưu không gian rack.

    Tổng quan về ampli công suất Extron XPA U 1004 trong hệ thống AV chuyên nghiệp

    Extron XPA U 1004 là ampli công suất âm thanh đạt chuẩn Ecofficient Level 3, cung cấp bốn kênh công suất 100 watt trong thiết kế nửa rack, cao 1U, làm mát đối lưu và có khả năng đạt chuẩn plenum. Thiết bị đi kèm phụ kiện gá rack, giúp kỹ thuật viên dễ dàng bố trí trong tủ thiết bị AV.

    Dòng sản phẩm này gồm nhiều phiên bản để phù hợp với từng loại hệ thống loa. XPA U 1004 cung cấp 100 watt cho tải 8 ohm hoặc 4 ohm, XPA U 1004-70V cung cấp 100 watt cho hệ thống 70 volt, còn XPA U 1004-100V cung cấp 100 watt cho hệ thống 100 volt.

    Nhờ mật độ kênh cao, XPA U 1004 Series cho phép lắp nhiều thiết bị trong rack mà không cần chừa khoảng trống để thông gió. Thiết kế này giúp tiết kiệm diện tích tủ rack trong các công trình có nhiều vùng âm thanh hoặc nhiều phòng cần khuếch đại độc lập.

    Thiết bị sử dụng ampli Class D hiệu suất cao, tích hợp power factor correction, dòng khởi động cực thấp, auto-standby có thể tắt, khả năng đánh thức nhanh từ chế độ chờ và công nghệ CDRS™ - Class D Ripple Suppression đã được Extron cấp bằng sáng chế.

    Mật độ kênh cao giúp tiết kiệm diện tích tủ rack

    Extron XPA U 1004 không cần khoảng trống rack riêng cho làm mát và cũng không cần biến áp ngoài, nhờ đó có thể cung cấp nhiều kênh khuếch đại hơn trên cùng một diện tích lắp đặt so với nhiều ampli cạnh tranh.

    Điều này đạt được nhờ kỹ thuật tản nhiệt tiên tiến của Extron, bao gồm làm mát đối lưu không quạt, không sử dụng khối tản nhiệt trên chassis và bộ nguồn Everlast. Sự kết hợp từ nhiều chi tiết thiết kế chính xác giúp có thể bố trí nhiều ampli XPA U 1004 trong cùng một tủ thiết bị mà không phải lãng phí khoảng trống phía trên để thông gió.

    Amply công suất Extron XPA U 1004

    Các ampli XPA Ultra có thể được xếp chồng bốn thiết bị liên tiếp mà không cần chừa không gian làm mát ở giữa.

    Thiết kế mạch do Extron phát triển nhằm tối ưu độ ổn định

    Mọi mạch điện trong ampli công suất XPA® Ultra đều do đội ngũ kỹ sư chuyên về ampli của Extron thiết kế. Điều này giúp mỗi sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao của hãng và được tối ưu kỹ lưỡng cho môi trường lắp đặt chuyên nghiệp.

    Việc tự phát triển toàn bộ thiết kế cho phép Extron kiểm soát chi tiết hiệu năng âm thanh, độ tin cậy, hiệu suất sử dụng điện và lượng nhiệt sinh ra. Nhờ đó, thiết bị phù hợp với các hệ thống yêu cầu hoạt động bền bỉ trong thời gian dài.

    Hiệu suất điện cao giúp giảm chi phí vận hành

    Với mức hiệu suất đã được kiểm tra và đo lường lên đến 77%, ampli XPA Ultra cần ít điện năng hơn để tạo ra cùng mức công suất đầu ra. Lợi ích trực tiếp là giảm chi phí điện và hạn chế yêu cầu đầu tư thêm vào hạ tầng cấp nguồn.

    Đặc điểm này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống âm thanh có nhiều ampli hoạt động đồng thời, chẳng hạn tòa nhà văn phòng, cơ sở đào tạo, phòng họp lớn hoặc các khu vực âm thanh đa phòng.

    Khả năng vận hành mát hơn và giảm nhiệt trong hệ thống rack

    Ampli XPA Ultra có thể hoạt động mát hơn đến 28%, giảm đến 49% lượng điện thất thoát thành nhiệt và giảm đến 59% nhiệt bức xạ so với một số ampli cạnh tranh. Khi thiết bị điện tử vận hành mát hơn, tuổi thọ linh kiện được cải thiện và lượng nhiệt truyền sang thiết bị khác trong cùng rack cũng giảm xuống.

    Nhờ lượng nhiệt bức xạ thấp từ kỹ thuật tản nhiệt tiên tiến, hệ thống có thể giảm chi phí làm mát và triển khai nhiều kênh khuếch đại hơn trong ít không gian rack hơn.

    Công nghệ InstaWake giúp tiết kiệm điện và khởi động lại nhanh

    Extron XPA U 1004 đáp ứng yêu cầu Ecofficient Level 3 bằng tính năng tự động đưa ampli vào chế độ standby sau 25 phút không hoạt động. Khi ở chế độ chờ, thiết bị tiêu thụ dưới 1 watt điện năng, giúp tiết kiệm điện đáng kể trong thời gian không có tín hiệu.

    Khi phát hiện tín hiệu âm thanh, ampli thoát khỏi chế độ chờ trong dưới 100 mili giây. Tốc độ này đủ nhanh để phần mở đầu của âm thanh không bị cắt mất, đồng thời dòng khởi động thấp giúp không tạo tải đột ngột cho hệ thống điện.

    Trong những ứng dụng cần thiết bị luôn duy trì trạng thái hoạt động, XPA Ultra cho phép vô hiệu hóa auto-standby nhưng vẫn giữ khả năng đáp ứng Ecofficient Level 3.

    Độ tin cậy cao cho hệ thống âm thanh vận hành nhiều năm

    Độ bền sản phẩm là yếu tố được Extron ưu tiên trong quá trình phát triển. Hãng áp dụng quy trình kiểm tra nghiêm ngặt đối với thiết bị trước khi xuất xưởng nhằm duy trì tỷ lệ lỗi thấp trong môi trường sử dụng thực tế.

    Thiết kế loại bỏ tụ điện phân tuổi thọ ngắn khỏi đường tín hiệu, sử dụng PCB không phụ thuộc vào bó dây dễ lỗi và trải qua thử nghiệm burn-in tăng tốc. Nhờ đó, Extron XPA U 1004 được định hướng cho khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.

    Các tính năng nổi bật của Extron XPA U 1004 Series

    Những đặc điểm dưới đây cho thấy thiết bị được thiết kế cho hệ thống âm thanh cần công suất ổn định, khả năng tiết kiệm năng lượng và độ bền cao:

    • Công suất 100 watt RMS mỗi kênh: Hỗ trợ tải 8 ohm, 4 ohm hoặc hệ thống 70/100V tùy phiên bản, với khả năng vận hành khi tất cả kênh cùng hoạt động.
    • Thiết kế 4 kênh trong vỏ nửa rack 1U: Mật độ kênh cao giúp giảm nhu cầu không gian rack trong nhiều hệ thống lắp đặt.
    • Đi kèm phụ kiện gá rack đơn và đôi: Hỗ trợ lắp một thiết bị hoặc hai thiết bị cạnh nhau, giúp đơn giản hóa thiết kế tủ rack và tiết kiệm chi phí phụ kiện.
    • Làm mát đối lưu không quạt: Không cần quạt bên trong hoặc khe thông gió riêng, giúp thiết bị vận hành êm, ổn định và phù hợp với phòng họp yên tĩnh.
    • Có thể xếp chồng không cần khoảng trống thông gió: Thiết bị sinh ít nhiệt hơn ampli truyền thống, rất phù hợp cho tủ rack có không gian hạn chế.
    • Đạt chuẩn Ecofficient Level 3: Chế độ standby tự động giúp tiết kiệm điện hiệu quả, với ampli tiêu chuẩn tiêu thụ thấp đến 1 watt khi chờ.
    • Auto standby sau 25 phút không hoạt động: Thiết bị tự chuyển sang chế độ tiết kiệm điện và có thể tắt tính năng này nếu hệ thống cần luôn sẵn sàng.
    • InstaWake™ phản hồi dưới 100 mili giây: Ampli khôi phục công suất nhanh khi nhận tín hiệu, đồng thời duy trì dòng khởi động ở mức rất thấp.
    • Hỗ trợ UL 2043 plenum khi dùng phụ kiện tùy chọn: Khi kết hợp Flexible Conduit Adapter Kit mã 70-228-02, thiết bị đáp ứng yêu cầu về khói và nhiệt trong khoang plenum trên trần thả.
    • Lắp đặt phía trên trần giúp giấu thiết bị: Cách bố trí này hạn chế nguy cơ mất cắp và thuận tiện khi không gian trong phòng không đủ để đặt thiết bị.
    • Công nghệ CDRS™ đã được cấp bằng sáng chế: Class D Ripple Suppression tạo dạng sóng âm mượt và sạch hơn, cải thiện độ trung thực so với ampli Class D truyền thống.
    • Giảm ripple chuyển mạch tần số cao: Công nghệ CDRS hạn chế phát xạ RF có thể gây ảnh hưởng đến thiết bị AV nhạy cảm như micro không dây.
    • Hiệu năng âm thanh cấp chuyên nghiệp: Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu đạt 100 dB và THD+N thấp hơn 0.1%, giúp âm thanh rõ, sạch và ổn định.
    • Dòng khởi động cực thấp: Cho phép nhiều ampli XPA Ultra Series bật cùng lúc mà không làm quá tải mạch điện, loại bỏ nhu cầu power sequencing.
    • Power factor correction: Công nghệ hiệu chỉnh hệ số công suất làm mượt dòng điện đỉnh và giảm hài tần cao trên đường nguồn AC.
    • Hạn chế nhiễu truyền qua nguồn điện: Việc giảm harmonic giúp tránh các artefact âm thanh truyền sang những thiết bị âm thanh khác trong cùng hệ thống.
    • Núm chỉnh mức recessed ở mặt sau: Hỗ trợ suy giảm tín hiệu đầu vào để cân chỉnh gain staging và hạn chế người không phận sự thay đổi mức cài đặt.
    • Vạch đánh dấu khắc laser: Giúp kỹ thuật viên quan sát thông số rõ hơn, thuận tiện khi cấu hình hoặc kiểm tra thiết bị.
    • Bộ giới hạn clip tự động: Phát hiện thời điểm clipping bắt đầu và tự giảm gain mà không gây artefact nghe thấy, giúp bảo vệ loa khỏi méo tiếng.
    • Nhiều mạch bảo vệ tích hợp: Tự kích hoạt khi xảy ra ngắn mạch ngõ ra, quá tải nhiệt hoặc lỗi DC để bảo vệ cả ampli và loa.
    • Cổng remote standby: Cho phép tắt thiết bị từ xa khi không sử dụng, góp phần giảm chi phí vận hành hệ thống.
    • Bộ lọc thông cao cho phiên bản trở kháng cao: Trên XPA U 1004-70V và XPA U 1004-100V, HPF có thể chọn được sẽ cắt các tần số dưới 80 Hz để hạn chế bão hòa biến áp loa.
    • Đầu nối loa captive screw 5 mm: Hỗ trợ kết nối chắc chắn với dây loa từ 22 đến 12 AWG, giúp thi công nhanh và an toàn.
    • Đèn LED báo tín hiệu và bảo vệ ở cả trước và sau: Cho phép theo dõi tín hiệu đầu vào và trạng thái mạch bảo vệ từ hai phía tủ rack.
    • LED cảnh báo quá nhiệt ở mặt trước: Cảnh báo khi nhiệt độ ampli vượt mức tối ưu trước khi mạch bảo vệ nhiệt được kích hoạt.
    • Bộ nguồn Extron Everlast™ tích hợp: Hỗ trợ tương thích nguồn điện toàn cầu, độ tin cậy cao và mức tiêu thụ điện thấp để giảm chi phí vận hành.
    • Bảo hành bộ nguồn 7 năm: Extron Everlast Power Supply được bảo hành 7 năm cho linh kiện và nhân công.
    • Có phiên bản TAA Compliant: Người dùng có thể yêu cầu phiên bản tuân thủ TAA nếu dự án cần đáp ứng quy định này.

    Sơ đồ ứng dụng của Extron XPA U 1004

    Các sơ đồ minh họa trong nội dung gốc cho thấy thiết bị có thể được triển khai cho phòng chia tách linh hoạt và phòng họp chuyên nghiệp:

    Phòng họp

    Sơ đồ Extron XPA U 1004 trong phòng họp

    Phòng đôi

    Sơ đồ Extron XPA U 1004 cho phòng đôi

    Bản vẽ Extron XPA U 1004

    Bản vẽ kỹ thuật Extron XPA U 1004

    Ứng dụng của Extron XPA U 1004 trong hệ thống âm thanh chuyên nghiệp

    Với thiết kế 4 kênh nhỏ gọn, khả năng tiết kiệm điện và nhiều phiên bản cho loa trở kháng thấp hoặc 70/100V, thiết bị phù hợp cho nhiều mô hình AV khác nhau:

    • Ứng dụng trong phòng họp trực tuyến và hệ thống hội nghị truyền hình, nơi cần ampli nhỏ gọn để cấp công suất ổn định cho loa phòng họp mà vẫn giữ tủ rack gọn gàng.
    • Sử dụng trong phòng họp chia tách linh hoạt, giúp mỗi khu vực có thể được cấp âm thanh riêng khi phòng được tách hoặc gộp theo từng nhu cầu sử dụng.
    • Triển khai trong lớp học, trung tâm đào tạo hoặc phòng hội thảo, nơi cần bốn kênh khuếch đại ổn định cho nhiều vùng loa độc lập.
    • Lắp đặt trong hệ thống loa 70V hoặc 100V tại văn phòng, khách sạn hoặc không gian thương mại, giúp phân phối âm thanh hiệu quả đến nhiều loa trần.
    • Phù hợp với tủ rack AV có không gian hạn chế, nơi cần ampli không quạt, ít sinh nhiệt và có thể xếp chồng mà không cần chừa khe thông gió.

    Mua Extron XPA U 1004 ở đâu

    Nếu bạn cần ampli công suất Extron XPA U 1004 cho phòng họp, lớp học, hệ thống loa trần hoặc dự án AV chuyên nghiệp, SAVITEL có thể tư vấn phiên bản phù hợp với loại loa, công suất và cách bố trí tủ rack thực tế. Liên hệ SAVITEL để được hỗ trợ báo giá và triển khai giải pháp âm thanh tối ưu.

    Thông số kỹ thuật

    Thông số âm thanh cơ bản


    • Dòng sản phẩm: XPA Ultra Series 1004, 1004-70V và 1004-100V.

    • Hệ số khuếch đại điện áp: Model XPA U 1004 đạt 23 lần (27 dB); phiên bản 70V đạt 57 lần (35 dB); phiên bản 100V đạt 81 lần (38 dB).

    • Độ khử nhiễu đồng pha (CMRR): 75 dB tại tần số 1 kHz (giá trị điển hình).

    • Dải tần đáp ứng: Từ 20 Hz đến 20 kHz với sai số ±1 dB.

    • Tỷ lệ méo hài tổng kèm nhiễu (THD + Noise): Khoảng 0.1% tại 1 kHz, ở mức công suất thấp hơn điểm clipping 3 dB.

    • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): 100 dB trong dải tần từ 20 Hz đến 20 kHz.

    Thông số ngõ vào tín hiệu âm thanh


    • Số lượng và loại tín hiệu đầu vào: 4 kênh hỗ trợ tín hiệu cân bằng hoặc không cân bằng.

    • Chuẩn đầu nối: 2 cổng dạng captive screw 3.5 mm, cấu trúc 5 chân.

    • Trở kháng đầu vào: Lớn hơn 10 kOhm đối với cả tín hiệu balanced và unbalanced, kết nối DC.

    • Mức tín hiệu danh định: +4 dBu ở chế độ cân bằng.

    • Mức tín hiệu tối đa: +20 dBu.

    • Độ nhạy đầu vào: +4 dBu.

    • Ngưỡng phát hiện tín hiệu đầu vào: -65 dBu với sai số ±3 dB.

    Thông số ngõ ra và công suất khuếch đại


    • Số kênh đầu ra: 4 kênh khuếch đại độc lập.

    • Chuẩn đầu ra: Model tiêu chuẩn hỗ trợ tải 4 hoặc 8 Ohm; phiên bản chuyên dụng hỗ trợ hệ thống loa 70V hoặc 100V.

    • Chuẩn đầu nối loa: Cổng screw-lock 5 mm dạng captive screw 4 chân, tương thích dây loa từ 22 AWG đến 12 AWG.

    • Trở kháng tải tối thiểu: 4 Ohm cho model tiêu chuẩn; 50 Ohm cho phiên bản 70V; 100 Ohm cho phiên bản 100V.

    • Loại mạch khuếch đại: Class D hiệu suất cao.

    • Công suất đầu ra: 100 W mỗi kênh tại tải 8 Ohm hoặc 4 Ohm với độ méo 0.1% THD; 100 W mỗi kênh cho hệ thống 70V hoặc 100V.

    • Hệ số damping: Lớn hơn 100 tại tải 8 Ohm, 50 Ohm hoặc 100 Ohm tùy model.

    • Bộ lọc thông cao (High-pass filter): 80 Hz với độ dốc 12 dB mỗi octave, áp dụng cho các model 70V và 100V.

    Thông số điều khiển và kết nối từ xa


    • Cổng điều khiển: Kết nối captive screw 3.5 mm dạng 2 chân.

    • Chức năng điều khiển standby: Pin 1 nối đất (GND), pin 2 điều khiển chế độ chờ.

    • Điều khiển bộ lọc thông cao: Pin 1 nối đất (GND), pin 2 kích hoạt hoặc tắt bộ lọc (áp dụng cho model 70V và 100V).

    Thông số nguồn điện và tiêu thụ năng lượng


    • Nguồn điện: Bộ nguồn tích hợp bên trong, hỗ trợ điện áp từ 100 đến 240 VAC với tần số 50–60 Hz.

    • Mức tiêu thụ điện khi hoạt động: Khoảng 63–69 W tùy cấu hình tải và điện áp nguồn.

    • Mức tiêu thụ điện khi không tải (Idle): Khoảng 7–9 W.

    • Mức tiêu thụ điện ở chế độ chờ: Dưới 1 W.

    • Nhiệt lượng tỏa ra: Dao động từ khoảng 25 đến 68 BTU/giờ tùy chế độ hoạt động.

    Điều kiện môi trường và bảo vệ thiết bị


    • Nhiệt độ lưu trữ: Từ -40 °C đến +70 °C.

    • Nhiệt độ vận hành: Từ 0 °C đến +50 °C.

    • Độ ẩm làm việc: Từ 10% đến 90%, không ngưng tụ.

    • Phương thức làm mát: Tản nhiệt đối lưu tự nhiên, không sử dụng quạt.

    • Cơ chế bảo vệ: Bao gồm giới hạn clipping, bảo vệ quá nhiệt, ngắn mạch và bảo vệ điện áp DC đầu ra.

    • Đèn chỉ thị trạng thái: LED báo limiter/protect, LED cảnh báo nhiệt độ và LED nguồn.

    Thông số cơ khí và tiêu chuẩn kỹ thuật


    • Kiểu lắp đặt: Hỗ trợ gắn tủ rack bằng bộ giá đỡ đi kèm hoặc kệ rack tùy chọn.

    • Chất liệu vỏ: Kim loại.

    • Kích thước thiết bị: Cao 43 mm, rộng 220 mm, sâu 267 mm (chuẩn 1U, nửa rack).

    • Khối lượng sản phẩm: 1.6 kg.

    • Tiêu chuẩn và chứng nhận: Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như CCC, CE, FCC Class B, UL, VCCI, KC, EN55032, EN55035 và Ecofficient Level 3.

    • Tuân thủ an toàn thiết bị đa phương tiện: Phù hợp tiêu chuẩn UL 62368-1, IEC 62368-1 và BSEN 62368-1.

    • Tuân thủ môi trường: Đáp ứng quy định RoHS và WEEE.

    • Chứng nhận lắp đặt trong không gian trần kỹ thuật: Đạt chuẩn UL 2043 về phát thải nhiệt và khói.

    • Thời gian bảo hành: 3 năm cho thiết bị và 7 năm cho bộ nguồn Everlast.

    Kích thước và khối lượng đóng gói


    • Mã sản phẩm vận chuyển: 60-1760-01 / 60-1760-02 / 60-1760-12.

    • Kích thước thùng: Cao khoảng 12.7–13.3 cm, rộng 34.6–35.6 cm, sâu 36.2–38.1 cm.

    • Khối lượng khi vận chuyển: Từ khoảng 2.95 kg đến 3.02 kg.

    Sản phẩm đã xem