Hotline: 0938.053.816 (8h - 12h, 13h30 - 17h30)
Liên hệ SAVITEL – Đơn Vị Tiên Phong Trong Lĩnh Vực Hội Nghị Truyền Hình Và Nghe Nhìn AV Tích Hợp
Thông báo

Bộ ma trận chuyển mạch Extron DXP 4K PLUS

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Extron
Giá: Liên hệ
Số lượng:
Chia sẻ

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

    Extron DXP 4K PLUS là giải pháp matrix HDMI chuyên nghiệp giúp phân phối tín hiệu hình ảnh và âm thanh 4K ổn định giữa nhiều nguồn phát và màn hình, phù hợp cho hệ thống AV cần độ tin cậy cao, vận hành linh hoạt và chất lượng truyền dẫn đồng nhất.

    Tổng quan về bộ chuyển ma trận Extron DXP 4K PLUS cho hệ thống AV chuyên nghiệp

    Extron DXP 4K PLUS là dòng bộ chuyển mạch ma trận HDMI hiệu suất cao, được thiết kế cho tín hiệu máy tính và video ở độ phân giải lên đến 4K/60 với lấy mẫu màu 4:4:4. Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các đặc tả HDMI 2.0b, bao gồm băng thông dữ liệu lên đến 18 Gbps, HDR, Deep Color đến 12-bit, 3D, các định dạng âm thanh HD lossless và điều khiển CEC. Dòng matrix switcher này cũng tuân thủ HDCP 2.3, đồng thời tích hợp nhiều công nghệ đặc trưng của Extron như SpeedSwitch®, EDID Minder® và Key Minder® để duy trì khả năng hoạt động ổn định cho toàn hệ thống.

    Ngoài việc chuyển mạch hình ảnh HDMI chất lượng cao, Extron DXP 4K PLUS còn hỗ trợ tách âm thanh số từ bất kỳ ngõ vào nào và gán tín hiệu đó đến ngõ ra âm thanh số hoặc analog stereo, giúp tích hợp hệ thống thuận tiện hơn. Thiết bị có nhiều cấu hình cố định từ 4x2 đến 16x16, phù hợp cho các ứng dụng cần phân phối tín hiệu video và âm thanh HDMI 4K/60 với hiệu năng cao và độ tin cậy lớn trong môi trường chuyên nghiệp.

    Dòng thiết bị này được phát triển để sử dụng cùng máy tính có card đồ họa 4K, đầu phát media 4K, đầu Blu-ray 4K và các nguồn tín hiệu tương tự, cũng như các màn hình có độ phân giải gốc 4K. Với băng thông tối đa 18 Gbps, DXP HD 4K PLUS Series hỗ trợ độ phân giải video và tín hiệu máy tính lên đến 4096x2160 ở 60 Hz với màu 8-bit trong không gian màu 4:4:4. Bên cạnh đó, hệ thống cũng hỗ trợ hoàn chỉnh tín hiệu 1080p/60 với Deep Color 12-bit.

    Để duy trì toàn vẹn tín hiệu, các matrix switcher này được trang bị chức năng cân bằng cáp tự động ở đầu vào và tái tạo xung đồng hồ đầu ra nhằm khôi phục lại dạng tín hiệu và thời gian của video trên từng cổng HDMI output. Khi kết hợp cùng cáp Extron Pro Series High Speed HDMI, những tính năng này cho phép kéo dài quãng truyền tín hiệu 4K hơn nữa, giảm nhu cầu sử dụng thêm thiết bị xử lý tín hiệu bên ngoài bằng cách bù hao hụt từ nguồn yếu hoặc các tuyến cáp dài. Ngoài ra, ngõ ra HDMI còn cấp nguồn +5 VDC, 250 mA cho các thiết bị ngoại vi tương thích.

    Bộ ma trận chuyển mạch Extron DXP 4K PLUS

    Khả năng phân phối âm thanh linh hoạt trong Extron DXP 4K PLUS 

    Định tuyến âm thanh nhúng và tách âm thanh rời giúp tích hợp hệ thống thuận tiện hơn

    Hệ thống âm thanh của Extron DXP 4K PLUS được xử lý theo hai phương thức khác nhau để phù hợp với nhiều nhu cầu triển khai. Âm thanh số được nhúng trong nguồn HDMI có thể được chuyển đồng thời với tín hiệu hình ảnh đến bất kỳ hoặc toàn bộ ngõ ra HDMI được chọn. Bên cạnh đó, bộ tách âm thanh tích hợp bên trong cho phép đưa tín hiệu âm thanh ra các cổng âm thanh số rời hoặc ngõ ra analog stereo độc lập.

    Nhờ các bộ de-embedder tích hợp sẵn, người dùng không cần dùng thêm thiết bị tách âm thanh HDMI bên ngoài, từ đó giảm số lượng thiết bị trong hệ thống AV, giảm độ phức tạp khi lắp đặt và tối ưu chi phí bảo trì. Với các ứng dụng yêu cầu phân phối âm thanh số, một số model được trang bị ngõ ra S/PDIF để xuất tín hiệu âm thanh gốc ở dạng stereo hai kênh hoặc đa kênh Dolby® Digital hoặc DTS. Với các hệ thống âm thanh analog, tín hiệu sau khi tách được cung cấp dưới dạng line level stereo thông qua đầu nối captive screw, giúp tích hợp đơn giản hơn với hệ thống âm thanh cục bộ.

    Chuyển mạch nhanh và đáng tin cậy cho môi trường AV chuyên nghiệp

    EDID Minder và Key Minder hỗ trợ kết nối ổn định giữa nguồn phát và màn hình

    Để đơn giản hóa việc tích hợp các nguồn phát và màn hình dùng HDMI, Extron DXP 4K PLUS được trang bị hai công nghệ quan trọng của Extron là EDID Minder và Key Minder. EDID Minder tự động quản lý quá trình giao tiếp EDID, đảm bảo mọi nguồn HDMI đều khởi động đúng cách và cung cấp nội dung ổn định cho màn hình hiển thị.

    Đối với các tín hiệu HDMI có nội dung được bảo vệ, Key Minder đảm nhận việc xác thực và duy trì mã hóa HDCP liên tục giữa thiết bị đầu vào và đầu ra. Cơ chế này giúp việc chuyển mạch diễn ra nhanh, đáng tin cậy trong môi trường AV chuyên nghiệp, đồng thời cho phép phân phối đồng thời một nguồn tín hiệu đến một hoặc nhiều màn hình.

    Công nghệ SpeedSwitch tăng tốc độ chuyển nguồn gần như tức thời

    Nhờ SpeedSwitch Technology, các matrix switcher trong dòng Extron DXP 4K PLUS mang lại tốc độ chuyển đổi gần như tức thì, đặc biệt với các nội dung có mã hóa HDCP. Đây là yếu tố rất quan trọng trong những hệ thống cần chuyển nguồn nhanh, mượt và hạn chế tối đa độ trễ hiển thị khi thay đổi tín hiệu.

    Thiết lập, giám sát và điều khiển hệ thống trở nên đơn giản hơn

    Hỗ trợ điều khiển qua RS-232, Ethernet và preset toàn cục cho hệ thống quy mô lớn

    Các matrix switcher này cung cấp khả năng giám sát và điều khiển hệ thống nâng cao thông qua cổng RS-232 và Ethernet. Trên các model từ 4x4 đến 16x16, thiết bị hỗ trợ preset toàn cục, giúp việc thay đổi cấu hình trở nên đơn giản hơn và tăng tốc độ chuyển đổi khi hệ thống được vận hành bằng bộ điều khiển riêng biệt.

    Đèn chỉ thị ở mặt trước cung cấp phản hồi trực quan về định tuyến tín hiệu, trạng thái có tín hiệu trên toàn bộ ngõ vào và ngõ ra, cũng như sự hiện diện của nội dung mã hóa HDCP trên từng ngõ vào. Điều này hỗ trợ hiệu quả cho việc giám sát và xử lý sự cố trong quá trình vận hành.

    Với nhiều kích thước I/O cố định từ 4x2 đến 16x16, Extron DXP 4K PLUS phù hợp cho nhiều môi trường thương mại, y tế, quân sự, chính phủ và dân dụng. Thiết bị có thể được triển khai trong phòng họp, phòng họp chia vách, phòng mô phỏng, phòng briefing, giảng đường và trung tâm điều khiển tập trung phục vụ các lớp học lân cận. Dòng matrix switcher này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống AV chuyên nghiệp cần phân phối tín hiệu video 4K trên đường truyền hoàn toàn số để giữ chất lượng hình ảnh cao nhất giữa nhiều nguồn phát và màn hình hiển thị.

    Những tính năng nổi bật của Extron DXP 4K PLUS 

    Dưới đây là các tính năng chính của Extron DXP 4K PLUS, đã được sắp xếp lại theo thứ tự khác nhưng vẫn bảo đảm logic kỹ thuật và đầy đủ thông tin gốc:

    • Hỗ trợ độ phân giải video và tín hiệu máy tính lên đến 4K/60 ở 4:4:4
    • Có các cấu hình I/O cố định từ 4x2 đến 16x16
    • Tuân thủ các đặc tả HDMI 2.0 bao gồm băng thông đến 18 Gbps, HDR, Deep Color đến 12-bit, 3D, âm thanh HD lossless và điều khiển CEC
    • Hỗ trợ tách âm thanh HDMI với ngõ ra số S/PDIF và ngõ ra analog stereo — Extron DXP 4K PLUS có thể trích xuất âm thanh LPCM hai kênh từ tín hiệu HDMI nhúng sang ngõ ra analog. Các model có S/PDIF cũng hỗ trợ trích xuất luồng Dolby® hoặc DTS® mã hóa sang ngõ ra S/PDIF. Thiết bị có nhiều bộ ngõ ra S/PDIF và analog, cho phép gán âm thanh từ bất kỳ nguồn HDMI đầu vào nào.
    • Khả năng CEC – Consumer Electronics Control tích hợp sẵn — Các lệnh CEC chuẩn có thể được kích hoạt từ hệ thống điều khiển để vận hành màn hình hoặc thiết bị AV khác kết nối qua HDMI. Mức độ hỗ trợ các chức năng như bật tắt nguồn, chọn ngõ vào hoặc điều chỉnh âm lượng sẽ phụ thuộc vào nhà sản xuất thiết bị đích.
    • Điều khiển âm lượng đầu ra — Cho phép điều chỉnh âm lượng ở các ngõ ra âm thanh. Ngõ ra analog có thể chạy balanced hoặc unbalanced, đồng thời hỗ trợ stereo hoặc mono trộn độc lập.
    • Quản lý EDID toàn diện — Có thể dùng phần mềm PCS để truy cập EDID Minder, cài EDID cho ngõ vào video, thu EDID từ màn hình đang kết nối hoặc tải lên tệp EDID tùy chỉnh. Quản lý EDID đúng cách giúp nguồn và màn hình dễ tích hợp hơn, tối ưu toàn bộ hệ thống. Phần mềm EDID Manager 2.1 cũng được cung cấp miễn phí cho việc chỉnh sửa nâng cao và tạo tệp EDID tùy biến.
    • EDID Minder® tự động quản lý giao tiếp EDID giữa các thiết bị kết nối — Công nghệ này giúp mọi nguồn phát khởi động đúng và xuất nội dung ổn định cho màn hình.
    • Hỗ trợ video HDR – High Dynamic Range — Cho phép mở rộng độ tương phản và dải màu bằng cách cung cấp băng thông video, độ sâu màu và khả năng trao đổi metadata cần thiết cho HDR.
    • SpeedSwitch® Technology mang lại tốc độ chuyển mạch cực nhanh đối với nội dung được mã hóa HDCP
    • Key Minder® liên tục kiểm tra tuân thủ HDCP để chuyển mạch nhanh và ổn định — Key Minder xác thực và duy trì mã hóa HDCP liên tục giữa thiết bị đầu vào và đầu ra, giúp chuyển đổi nhanh trong môi trường AV chuyên nghiệp, đồng thời cho phép phân phối một nguồn đến hai hay nhiều màn hình cùng lúc.
    • Tuân thủ HDCP 2.3 — Bảo đảm hiển thị được nội dung có bảo vệ bản quyền và khả năng tương thích với các thiết bị tuân thủ HDCP khác.
    • Cho phép người dùng tự chọn cơ chế ủy quyền HDCP — Mỗi ngõ vào có thể được thiết lập để hiển thị như HDCP compliant hoặc non-HDCP compliant đối với nguồn phát. Điều này hữu ích khi nguồn tự động mã hóa toàn bộ nội dung nếu phát hiện thiết bị đích hỗ trợ HDCP. Nội dung được bảo vệ sẽ không truyền qua chế độ non-HDCP.
    • Đèn LED báo xác thực HDCP và hiện diện tín hiệu — Hệ thống đèn ở mặt trước cung cấp phản hồi thời gian thực về sự hiện diện tín hiệu và trạng thái xác thực HDCP để thuận tiện cho giám sát vận hành.
    • Hỗ trợ truyền DDC
    • Hiệu chỉnh định dạng giao tiếp HDMI sang DVI — Tự động chuyển đổi tín hiệu nguồn HDMI để phù hợp với màn hình DVI được kết nối.
    • Tự động cân bằng cáp đầu vào — Thiết bị chủ động xử lý tín hiệu HDMI vào để bù suy hao khi dùng cáp dài, cáp chất lượng thấp hoặc nguồn phát có tín hiệu HDMI yếu. Tín hiệu 4K/60 có thể được cân bằng đến 35 feet, tương đương 10,7 mét, khi dùng cùng cáp Extron HDMI Pro.
    • Tự động tái tạo xung đầu ra — Khôi phục dạng sóng và thời gian của tín hiệu HDMI ở từng đầu ra, cho phép truyền dẫn trên cáp HDMI dài hơn.
    • Cấp nguồn +5 VDC, 250 mA tại các ngõ ra HDMI cho thiết bị ngoại vi bên ngoài
    • Preset toàn cục — Trên các model từ 4x4 đến 16x16, người dùng có thể lưu và gọi lại tối đa 16 cấu hình I/O thường dùng từ mặt trước, Ethernet hoặc điều khiển serial. Đây là tính năng tiết kiệm thời gian đáng kể cho hệ thống quy mô vừa và lớn.
    • Rooming — Các model từ 4x4 đến 16x16 có thể lập trình để nhóm các ngõ ra đã chọn thành các “phòng” riêng biệt, mỗi phòng có bộ preset độc lập. Mỗi phòng hỗ trợ tối đa 8 ngõ ra. Tổng cộng có thể tạo 10 phòng, với 10 preset cho mỗi phòng.
    • QS-FPC™ QuickSwitch Front Panel Controller — Các nút riêng cho từng ngõ vào và ngõ ra giúp thao tác đơn giản, trực quan hơn.
    • View I/O mode — Hệ thống LED riêng biệt hoặc nút ba màu cho từng ngõ vào giúp người dùng dễ dàng xem nguồn nào đang được kết nối đến ngõ ra nào, hỗ trợ xử lý sự cố nhanh hơn.
    • Audio breakaway — Cho phép tách tín hiệu âm thanh analog khỏi tín hiệu video tương ứng và định tuyến tới audio output 2. Các model 4x2, 16x8 và 16x16 cho phép định tuyến tín hiệu âm thanh analog đến bất kỳ ngõ ra âm thanh nào.
    • Điều khiển tắt tiếng đầu ra — Cho phép mute một hoặc toàn bộ ngõ ra bất kỳ lúc nào. Ví dụ, nội dung có thể được xem trước trên màn hình nội bộ trước khi xuất hiện trên màn hình trình chiếu chính.
    • Power Save Mode — Thiết bị có thể được đưa vào trạng thái chờ tiêu thụ điện thấp để tiết kiệm năng lượng khi không sử dụng.
    • Giám sát và điều khiển qua Ethernet — Có thể được quản lý chủ động qua mạng LAN, WAN hoặc Internet bằng các giao thức TCP/IP tiêu chuẩn.
    • Cổng điều khiển RS-232 — Thiết bị có thể tích hợp vào hệ thống điều khiển thông qua lệnh serial. Các sản phẩm Extron sử dụng giao thức SIS™ – Simple Instruction Set, là tập hợp lệnh ASCII cơ bản giúp lập trình nhanh và đơn giản.
    • Cổng cấu hình USB ở mặt trước — Cho phép cài đặt, cấu hình và cập nhật firmware thuận tiện mà không cần truy cập mặt sau thiết bị.
    • Khóa bảo mật mặt trước — Ngăn chặn sử dụng trái phép trong các môi trường không được bảo vệ.
    • Có phiên bản DoDIN APL Approved Product theo yêu cầu — Có thể cung cấp phiên bản được Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ phê duyệt cho mạng thông tin quốc phòng. Người dùng cần liên hệ Extron theo nhu cầu cụ thể.
    • Thiết lập và nghiệm thu dễ dàng bằng phần mềm PCS – Product Configuration Software của Extron — Cho phép cấu hình nhiều thiết bị bằng một ứng dụng phần mềm duy nhất.
    • Vỏ kim loại có thể lắp rack — Model 4x2 dùng vỏ cao 1 inch, rộng nửa rack. Các model 4x4, 8x4 và 8x8 dùng vỏ 1U, rộng full rack. Các model 16x8 và 16x16 dùng vỏ kim loại 2U, rộng full rack.
    • Đi kèm ngàm cố định cáp LockIt® Plus — Giữ chắc cáp HDMI hoặc USB-C® vào thiết bị, giảm nguy cơ lỏng hoặc tuột cáp.
    • Nguồn Extron Everlast™ — Hỗ trợ điện áp toàn cầu, độ tin cậy cao và tiêu thụ điện thấp để giảm chi phí vận hành. Model 4x2 đi kèm nguồn ngoài, mã thay thế #70-1174-01. Các model từ 4x4 đến 16x16 sử dụng nguồn trong universal 100-240 VAC, 50/60 Hz.
    • Nguồn Extron Everlast được bảo hành 7 năm cả linh kiện và nhân công
    • Có phiên bản tuân thủ TAA theo yêu cầu — Người dùng cần thông báo với đại diện Extron tại khu vực nếu đơn hàng yêu cầu đáp ứng quy định TAA.

    Sơ đồ ứng dụng thực tế của Extron DXP 4K PLUS trong các không gian AV

    Phòng họp

    Sơ đồ trong phòng họp

    Phòng hội nghị

    DXP 44 HD 4K PLUS

    Sơ đồ trong phòng hội nghị

    Phòng có thể chia nhỏ

    DXP 88 HD 4K PLUS

    Sơ đồ trong phòng có thể chia nhỏ

    Trung tâm điều hành

    DXP 1616 HD 4K PLUS

    Sơ đồ trung tâm hệ điều hành

    Bảng vẽ của Extron DXP 4K PLUS

    Bảng vẽ chi tiết

    Ứng dụng của Extron DXP 4K PLUS 

    Dòng matrix switcher này có thể triển khai linh hoạt trong nhiều môi trường AV chuyên nghiệp nhờ khả năng chuyển mạch 4K hiệu suất cao và hỗ trợ âm thanh tích hợp như sau:

    • Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các phòng họp và hệ thống hội nghị truyền hình, nơi cần chuyển đổi linh hoạt giữa nhiều nguồn nội dung 4K và màn hình hiển thị mà vẫn duy trì đường truyền hoàn toàn số để bảo đảm chất lượng hình ảnh trình bày và họp trực tuyến ở mức cao.
    • Extron DXP 4K PLUS rất thích hợp cho các phòng hội nghị, phòng họp chia vách và không gian thuyết trình chuyên nghiệp, nơi người dùng cần thay đổi cấu hình nguồn – màn hình nhanh chóng, đồng thời kết hợp dễ dàng với hệ thống âm thanh số và analog tại chỗ.
    • Dòng matrix HDMI này phù hợp cho giảng đường, phòng đào tạo, phòng briefing và trung tâm mô phỏng, nơi có nhiều nguồn phát 4K từ máy tính, đầu media hoặc đầu Blu-ray cần phân phối ổn định đến nhiều màn hình và hệ thống trình chiếu khác nhau.
    • Thiết bị cũng có thể được triển khai trong các trung tâm điều hành, phòng kiểm soát tập trung và các môi trường chính phủ, quân sự hoặc y tế, nơi yêu cầu độ tin cậy cao, khả năng giám sát trạng thái tín hiệu rõ ràng và hỗ trợ cấu hình định tuyến linh hoạt theo từng kịch bản vận hành.
    • Extron DXP 4K PLUS còn phù hợp với các hệ thống AV dân dụng cao cấp hoặc thương mại quy mô lớn, nơi cần phân phối tín hiệu hình ảnh 4K và âm thanh số chuyên nghiệp giữa nhiều nguồn và nhiều vùng hiển thị mà vẫn giữ được tính ổn định và khả năng mở rộng lâu dài.

    Mua Extron DXP 4K PLUS ở đâu?

    Nếu bạn đang tìm kiếm bộ chuyển mạch ma trận HDMI 4K chuyên nghiệp Extron DXP 4K PLUS cho phòng họp, trung tâm điều hành hoặc hệ thống AV cao cấp, SAVITEL là đơn vị đáng tin cậy để tham khảo. SAVITEL có thể hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp theo số lượng ngõ vào, ngõ ra, nhu cầu âm thanh đi kèm và phương án điều khiển hệ thống. Liên hệ SAVITEL để nhận tư vấn chi tiết và lựa chọn giải pháp AV tối ưu cho công trình của bạn.

    Thông số kỹ thuật

    Thông số tín hiệu video


    • Tốc độ khung hình: 24, 25, 30, 50, 60, 120, 144 và 240 fps
    • Lấy mẫu màu: 4:4:4, 4:2:2 hoặc 4:2:0
    • Độ sâu màu: 8 bit, 10 bit hoặc 12 bit cho mỗi kênh màu
    • Chuẩn tín hiệu: HDMI 2.0, HDCP 2.3
    • Tốc độ truyền dữ liệu video tối đa: 18 Gbps (6 Gbps cho mỗi kênh màu)

    Thông số chuyển mạch và độ phân giải video


    • Kiểu ma trận: Từ 4x2 đến 16x16
    • Xung pixel tối đa: 600 MHz
    • Dải độ phân giải: Từ 640 x 480 đến 4096 x 2160 @ 60 Hz
    • Độ phân giải bổ sung: 4096 x 2160 @ 30 Hz
    • Các chuẩn video hỗ trợ: 480i, 576i, 480p, 576p, 720p, 1080i, 1080p và 2K
    • Định dạng tín hiệu: Video số RGB và YCbCr
    • Chuẩn tương thích: DVI 1.0, HDMI 1.4, HDMI 2.0, HDCP 1.x và HDCP 2.3

    Thông số xử lý hình ảnh


    • Lấy mẫu tín hiệu số: 8 bit, 10 bit hoặc 12 bit cho mỗi màu
    • Số lượng màu hiển thị: Khoảng 1 tỷ màu khi xử lý 10-bit

    Thông số đầu vào video


    • Số lượng cổng đầu vào: 4, 8 hoặc 16 cổng HDMI
    • Chuẩn tín hiệu: HDMI kỹ thuật số tương thích HDCP
    • Kiểu đầu nối: HDMI Type A (female)
    • Tần số quét ngang: 15 kHz đến 270 kHz
    • Tần số quét dọc: 24 Hz đến 240 Hz

    Thông số đầu ra video


    • Số lượng cổng đầu ra: 2, 4, 8 hoặc 16 cổng HDMI
    • Chuẩn tín hiệu: HDMI kỹ thuật số tương thích HDCP
    • Kiểu đầu nối: HDMI Type A (female)
    • Công suất cấp nguồn cho cáp chủ động: Tổng 4.2 W hoặc 8.6 W cho toàn bộ cổng HDMI
    • Công suất tối đa mỗi cổng HDMI: 1.1 W
    • Dòng cấp nguồn thiết bị ngoại vi: 250 mA trên mỗi cổng HDMI
    • Chuẩn tương thích: DVI 1.0, HDMI 1.4, HDMI 2.0, HDCP 1.4 và HDCP 2.3

    Thông số âm thanh


    • Tách tín hiệu analog: LPCM tối đa 2.0 kênh, 24-bit, 96 kHz
    • Định dạng HDMI hỗ trợ: LPCM tối đa 7.1 kênh, 24-bit, 192 kHz
    • Định dạng âm thanh nâng cao: Dolby Atmos, Dolby TrueHD và các chuẩn Dolby khác
    • Chuẩn DTS hỗ trợ: DTS:X, DTS-HD Master Audio, DTS 96/24
    • Chuẩn S/PDIF: LPCM 2 kênh, 16/20/24 bit, 32/44.1/48 kHz
    • Dolby Digital (AC-3): 6 kênh, tốc độ tối đa 640 kbps
    • DTS: 7 kênh, tốc độ tối đa 1536 kbps

    Thông số chất lượng âm thanh


    • Đáp tuyến tần số: 20 Hz đến 20 kHz
    • Méo hài tổng (THD + Noise): Nhỏ hơn 0.01% hoặc 0.03% tùy model
    • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): Trên 90 dB đến hơn 105 dB
    • Xuyên âm (Crosstalk): Từ -80 dB đến dưới -90 dB
    • Tách kênh stereo: Lớn hơn 80 dB

    Thông số cổng giao tiếp điều khiển


    • Cổng điều khiển nối tiếp: 1 cổng RS-232 hai chiều
    • Tốc độ truyền dữ liệu: Từ 300 đến 115200 baud
    • Chuẩn USB: USB 2.0 tốc độ thấp
    • Cổng mạng: 1 cổng Ethernet RJ-45
    • Tốc độ mạng: 10/100Base-T, hỗ trợ half hoặc full duplex
    • Giao thức mạng: ARP, DHCP, DNS, HTTP, HTTPS, ICMP, IEEE 802.1X, NTP, SFTP, SMTP, SNMP, SSH, TCP/IP, Telnet, UDP/IP
    • Số phiên web đồng thời: Tối đa 200 phiên
    • Bộ nhớ người dùng: 40 MB bộ nhớ không bay hơi

    Thông số nguồn điện và tiêu thụ điện


    • Điện áp đầu vào: 100 đến 240 VAC, tần số 50 đến 60 Hz
    • Điện áp đầu ra (DXP 42): 12 VDC, 1.5 A
    • Công suất nguồn: 18 W
    • Mức tiêu thụ điện: Từ 16 W đến 67.9 W tùy model
    • Chế độ tiết kiệm điện: Khoảng 10.8 W

    Thông số môi trường hoạt động


    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 50°C
    • Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 70°C
    • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 90%, không ngưng tụ
    • Phương thức làm mát: Đối lưu tự nhiên hoặc quạt làm mát tùy model

    Thông số kích thước và khối lượng


    • Kích thước DXP 42: 25 x 222 x 152 mm
    • Kích thước DXP 44 / 84 / 88: 44 x 445 x 241 mm
    • Kích thước DXP 168 / 1616: 89 x 432 x 241 mm
    • Khối lượng DXP 42: 0.7 kg
    • Khối lượng DXP 44: 2.3 kg
    • Khối lượng DXP 84: 2.4 kg
    • Khối lượng DXP 88: 2.5 kg
    • Khối lượng DXP 168: 3.7 kg
    • Khối lượng DXP 1616: 4.0 kg

    Thông số tiêu chuẩn và chứng nhận


    • Chứng nhận: CE, UL, FCC Class A, ICES, PSE, KC, VCCI
    • Tuân thủ môi trường: RoHS và WEEE
    • Thời gian bảo hành: 3 năm cho thiết bị
    • Bảo hành nguồn Everlast: 7 năm

    Sản phẩm đã xem