Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Thông số âm thanh và điện của loa cột CA 83T
- Kiểu loa: Loa cột dạng line array đặt trong vỏ nhôm định hình.
- Dải tần hoạt động: Từ 113 Hz đến 17.1 kHz (-10 dB), đo trong không gian toàn phần theo tiêu chuẩn IEC 60268-5.
- Đáp tuyến tần số: 220 Hz đến 15.5 kHz (-3 dB) trong môi trường không gian toàn phần.
- Công suất chịu tải: 120 W (RMS) tín hiệu nhiễu hồng liên tục; 240 W (RMS) công suất chương trình liên tục.
- Mức áp suất âm tối đa: 109 dB tại khoảng cách 1 mét.
- Độ nhạy danh định: 90 dB SPL tại 1 W/1 m với trở kháng trực tiếp 6.5 ohm.
- Trở kháng danh định: 6.5 ohm.
- Củ loa: 8 loa toàn dải kích thước 3 inch (76 mm) sử dụng màng giấy.
- Cổng kết nối đầu vào: 1 cổng dạng vít siết 5 mm, 4 cực cho 1 tín hiệu vào và 1 đường truyền tiếp.
Góc phủ âm và lựa chọn mức công suất
- Góc phủ âm danh định (-6 dB tại khoảng cách 4 m):
- 500 Hz: 180° ngang × 73° dọc.
- 1000 Hz: 180° ngang × 38° dọc.
- 2000 Hz: 146° ngang × 18° dọc.
- 4000 Hz: 180° ngang × 9.5° dọc.
- Mức công suất lựa chọn cho hệ thống 70 V: 64 W, 32 W, 16 W, 8 W hoặc chế độ trở kháng trực tiếp 6.5 ohm.
- Mức công suất lựa chọn cho hệ thống 100 V: 64 W, 32 W, 16 W hoặc chế độ trở kháng trực tiếp 6.5 ohm.
Điều kiện môi trường và tiêu chuẩn bảo vệ
- Nhiệt độ lưu trữ: Từ -40°C đến +70°C, độ ẩm 10% đến 90% không ngưng tụ.
- Nhiệt độ vận hành: Từ 0°C đến +50°C, độ ẩm 10% đến 90% không ngưng tụ.
- Chuẩn bảo vệ: IP54 chống bụi và chống tia nước.
- Tiêu chuẩn tuân thủ: CE, FCC Class B, ICES, RoHS, WEEE.
- Tiêu chuẩn an toàn: Đáp ứng UL1480A, CSA C22.2 No.205 và IEC/EN 62368-1.
- Bảo hành: 5 năm cho linh kiện và nhân công.
Thông số cơ học và lắp đặt
- Phương thức lắp đặt: Bộ giá treo điều chỉnh hướng SMK PT CA hoặc bộ giá treo dạng mỏng SMK LP CA (đi kèm thiết bị).
- Khả năng điều chỉnh với giá treo SMK PT CA:
- Góc xoay ngang khi nghiêng 15°: ±51°.
- Góc xoay ngang khi nghiêng 10°: ±61°.
- Góc xoay ngang khi nghiêng 5°: ±69°.
- Góc xoay ngang khi nghiêng 0°: ±74°.
- Góc nghiêng dọc: Từ 0° đến -15°.
- Khả năng điều chỉnh với giá treo SMK LP CA: Nghiêng dọc ±5°.
- Vật liệu vỏ: Nhôm đùn phủ sơn tĩnh điện, hai đầu đúc kẽm và lưới thép sơn tĩnh điện.
- Màu sắc: Đen hoặc trắng theo mã màu tiêu chuẩn RAL.
- Kích thước tổng thể: Cao 757 mm × Sâu 127 mm × Rộng 114 mm.
- Khối lượng thiết bị: Loa 7.7 kg; giá treo SMK PT CA 2.0 kg; giá treo SMK LP CA 0.5 kg.
Thông tin đóng gói và vận chuyển
- Kích thước đóng gói: Cao 21.6 cm × Rộng 24.8 cm × Sâu 121.9 cm.
- Khối lượng vận chuyển: Khoảng 10.61 kg hoặc 12.29 kg tùy phiên bản.
- Số lượng trong thùng: 1 loa.




