Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Hệ điều hành và phần mềm
-
Hệ điều hành: Cisco Webex Board OS.
-
Phương thức cấp phát: thiết bị được cấu hình và quản lý thông qua nền tảng Cisco Webex.
Các thành phần tích hợp trong hệ thống
-
Màn hình cảm ứng: màn hình LED 70 inch hỗ trợ đa điểm chạm.
-
Camera: camera độ phân giải 4K tích hợp.
-
Micro: mảng 12 micro thu âm.
-
Loa: hệ thống loa tích hợp.
-
Bút viết bảng: bút chuyên dụng phục vụ tính năng bảng trắng.
Thông số hiển thị
-
Loại màn hình: LCD LED cạnh, kích thước 70 inch.
-
Độ phân giải: 4K UHD.
-
Độ sáng: 300 nits.
-
Tỷ lệ khung hình: 16:9.
-
Góc nhìn: ±88° theo mọi hướng.
-
Số lượng màu hiển thị: 1,07 tỷ màu (10 bit).
-
Tỷ lệ tương phản: 4000:1.
-
Thời gian phản hồi: khoảng 6 ms.
Giao diện tương tác người dùng
-
Công nghệ cảm ứng: cảm ứng điện dung.
-
Lớp bảo vệ: kính cường lực kết hợp liên kết quang học.
-
Hỗ trợ thao tác: đa điểm chạm.
Cổng kết nối và giao diện vật lý
-
Video input: 1 cổng HDMI.
-
Nút điều khiển: nút Home trên thiết bị.
-
Âm thanh: cổng xuất audio 3.5 mm (line out).
-
USB: 1 cổng USB 3.0 phục vụ bảo trì và dịch vụ kỹ thuật.
Thông số camera
-
Ống kính: ống kính cố định, tiêu cự vô cực.
-
Khẩu độ: f/2.8.
-
Độ phân giải video: 4Kp60.
-
Góc nhìn ngang: 83°.
-
Góc nhìn dọc: 55°.
-
Góc lắp đặt: camera nghiêng khoảng -25°.
Hệ thống âm thanh
-
Micro: mảng 12 micro tích hợp.
-
Công nghệ thu âm: hỗ trợ theo dõi giọng nói thông minh.
-
Loa: loa tích hợp được tối ưu cho giọng nói.
Kết nối mạng
-
Ethernet: cổng RJ-45 hỗ trợ 100/1000 Mbps.
-
Wi-Fi: chuẩn 802.11a/b/g/n và 802.11ac.
-
Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz.
-
Bluetooth: hỗ trợ kết nối Bluetooth.
-
Cấu hình IP: IPv4 DHCP hoặc IP tĩnh.
-
Đồng bộ thời gian: hỗ trợ Network Time Protocol (NTP).
-
Proxy: hỗ trợ HTTP Proxy cho tín hiệu điều khiển.
Phương thức điều khiển người dùng
-
Điều khiển trực tiếp: thao tác trên màn hình cảm ứng của Webex Board.
-
Điều khiển từ xa: thông qua ứng dụng Cisco Webex Teams.
Hỗ trợ ngôn ngữ
-
Ngôn ngữ hiện có: English, Spanish, German, French, French Canadian, Portuguese, Japanese, Czech, Danish, Dutch, Norwegian, Swedish, Latin American Spanish, Italian, Finnish, Polish và Turkish.
-
Mở rộng: các ngôn ngữ khác có thể được bổ sung trong các phiên bản phần mềm tiếp theo.
Kích thước thiết bị
-
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 1034 x 1627 x 61 mm.
Trọng lượng thiết bị
-
Khối lượng: khoảng 64,3 kg.
Kích thước và trọng lượng đóng gói – thiết bị chính
-
Kích thước kiện hàng: 1207 x 1875 x 245 mm.
-
Trọng lượng thiết bị: 64,3 kg.
-
Trọng lượng vận chuyển: 72,3 kg.
Kích thước và trọng lượng đóng gói – giá treo tường
-
Kích thước kiện: 256 x 1675 x 92 mm.
-
Khối lượng: 6 kg.
-
Khối lượng vận chuyển: 7 kg.
Kích thước và trọng lượng đóng gói – chân đế sàn
-
Kích thước kiện: 1524 x 1186 x 172 mm.
-
Khối lượng: 15 kg.
-
Khối lượng vận chuyển: 17 kg.
Kích thước và trọng lượng đóng gói – giá treo dạng đứng
-
Kích thước kiện: 1643 x 1164 x 116 mm.
-
Khối lượng: 13 kg.
-
Khối lượng vận chuyển: 18 kg.
Nguồn điện và tiêu thụ năng lượng
-
Bộ nguồn: tự động nhận dải điện áp.
-
Điện áp đầu vào: 100–240 VAC.
-
Tần số: 50–60 Hz.
-
Công suất chế độ ngủ: 55 W.
-
Công suất khi hoạt động hoặc chờ: 240 W.
Quản lý hệ thống
-
Nền tảng quản trị: Cisco Webex Admin Portal.
-
Chức năng quản lý: giám sát trạng thái hệ thống, kích hoạt thiết bị, cấu hình, thống kê và xử lý sự cố.
Điều kiện môi trường vận hành
-
Nhiệt độ hoạt động: từ 0°C đến 35°C.
-
Độ ẩm: từ 10% đến 90% RH, không ngưng tụ.
Chứng nhận và tiêu chuẩn tuân thủ
-
Chỉ thị điện áp thấp: 2014/35/EU.
-
Chỉ thị EMC: 2014/30/EU Class A.
-
Chỉ thị thiết bị vô tuyến: 2014/53/EU.
-
Chỉ thị RoHS: 2011/65/EU.
-
Chỉ thị WEEE: 2002/96/EC.
-
Chứng nhận an toàn: NRTL.
-
FCC: CFR 47 Part 15B Class A và chứng nhận thiết bị vô tuyến.
Yêu cầu hệ thống
-
Kết nối nền tảng: Cisco Webex Board giao tiếp với Cisco Webex thông qua RESTful APIs.
-
Tương tác hệ thống: liên lạc với các Webex Board khác, ứng dụng Webex Teams hoặc giải pháp bên thứ ba thông qua nền tảng Webex.
-
Codec video: H.264.
-
Codec âm thanh: OPUS.
-
Bảo mật truyền thông: SRTP cho dữ liệu thời gian thực.
-
Mã hóa đầu cuối: AES-128, AES-256, SHA1, SHA256 và RSA.
Yêu cầu băng thông
-
Băng thông tối thiểu 720p30: 768 Kbps.
-
Băng thông tối thiểu 1080p30: 1.72 Mbps.
-
Băng thông truyền tối đa: 4.3 Mbps.
-
Băng thông nhận tối đa: 10 Mbps.
Đầu vào video
-
HDMI: 1 cổng dùng cho trình chiếu nội dung cục bộ hoặc chia sẻ trong cuộc họp.
-
Độ phân giải tối đa: 3840 x 2160.
-
Tốc độ khung hình: 60 fps với 1080p và 30 fps với 2160p.
-
Hỗ trợ: Extended Display Identification Data (EDID).
Khả năng trình chiếu
-
Trình chiếu cục bộ: hỗ trợ độ phân giải tối đa 4K.
-
Âm thanh qua HDMI: hỗ trợ truyền audio cùng tín hiệu video.
Độ phân giải video thời gian thực
-
Video chính: tối đa 1920 x 1080 ở 30 fps.
-
Chia sẻ nội dung: tối đa 1920 x 1080 ở 30 fps.
Tính năng âm thanh nâng cao
-
Dải tần âm thanh: chất lượng cao 20 kHz.
-
Khử tiếng vọng: Acoustic Echo Cancellation.
-
Điều chỉnh mức tín hiệu: Automatic Gain Control (AGC).
-
Giảm nhiễu: Automatic Noise Reduction.
-
Đồng bộ môi: Active Lip Synchronization.
-
Thu âm thông minh: micro array hỗ trợ theo dõi giọng nói.

