Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Khả năng tương thích hệ thống
- Tương thích hoàn toàn với các hệ thống video và telepresence tuân thủ tiêu chuẩn
- Hỗ trợ Cisco TelePresence MX300 G2 (phiên bản phần mềm từ TC 7.0 trở lên)
- Hỗ trợ Cisco TelePresence MX200 G2 (phiên bản phần mềm từ TC 7.2 trở lên)
Thành phần tích hợp
- Bộ codec xử lý tín hiệu
- Màn hình hiển thị
- Camera tích hợp
- Micro và loa tích hợp sẵn
- Micro Cisco TelePresence Table Microphone 20
- Cáp kết nối: DVI-I sang VGA, audio jack 3.5mm, cáp LAN và dây nguồn
Thông số màn hình
- MX300 G2: màn hình LCD 55 inch, độ phân giải 1920 x 1080 (tỷ lệ 16:9)
- Độ tương phản: khoảng 4000:1
- Góc nhìn: ±178°
- Thời gian phản hồi: 8 ms
- Độ sáng: 450 cd/m²
- MX200 G2: màn hình LCD 42 inch, độ phân giải 1920 x 1080
- Độ tương phản: khoảng 1300:1
Cổng tín hiệu video và PC
- 1 cổng DVI-I
- 2 cổng HDMI
Độ phân giải đầu vào hỗ trợ
- Từ SVGA (800 x 600) đến Full HD 1080p (1920 x 1080)
Thông số camera
- MX300 G2: zoom quang 4x, zoom số 8x
- Góc quay: nghiêng +15°/-25°, xoay ±90°
- Góc nhìn ngang 72°, dọc 43.5°
- MX200 G2: zoom quang 2.5x, zoom số 5x
- Góc quay: nghiêng +5°/-25°, xoay ±30°
- Hỗ trợ độ phân giải 1080p60 và 720p60
- Tự động hoặc chỉnh tay: lấy nét, độ sáng, cân bằng trắng
Hệ thống âm thanh
- Loa toàn dải và loa bass tích hợp
- Micro tích hợp toàn dải
- Hỗ trợ tối đa 2 micro ngoài
- Cổng audio vào/ra dạng mini jack
Giao diện người dùng
- Màn hình cảm ứng Cisco Touch 10 kích thước 10 inch
- Độ phân giải 1280 x 800
Ngôn ngữ hỗ trợ
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Anh, Pháp, Đức, Nhật, Hàn, Trung, Tây Ban Nha và nhiều ngôn ngữ khác
Kích thước vật lý
- MX300 G2 (chân đứng): 1518 x 1278 x 671 mm
- MX200 G2 (chân đứng): 1397 x 995 x 602 mm
- Hỗ trợ lắp tường và chân bánh xe
Trọng lượng
- MX300 G2: khoảng 35 – 49 kg tùy cấu hình
- MX200 G2: khoảng 24 – 36 kg
Nguồn điện
- Nguồn tự động 100 – 240 VAC, 50/60 Hz
- Công suất tối đa: 300W
- Mức tiêu thụ: khoảng 235W
Điều kiện môi trường hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động: 0 – 35°C
- Độ ẩm: 10 – 90% (không ngưng tụ)
- Nhiệt độ lưu trữ: -20 – 60°C
Tiêu chuẩn và chứng nhận
- EN 60950-1, EN 55022, EN 55024
- RoHS 2011/65/EU
- UL 60950-1, CSA C22.2
- FCC Class A
Băng thông và chuẩn video
- H.323 và SIP lên đến 6 Mbps
- Chuẩn video: H.263, H.263+, H.264
Độ phân giải video
- Hỗ trợ lên đến 1080p60
- 720p30 từ 768 kbps
- 1080p60 từ 2560 kbps
Chuẩn âm thanh
- AAC-LD, G.722, G.711, G.729 AB
- Âm thanh stereo 20 kHz
- Khử tiếng vọng, tự động điều chỉnh âm lượng và giảm nhiễu
Giao thức mạng
- H.323, SIP
Kết nối mạng
- 1 cổng Ethernet RJ-45 Gigabit (10/100/1000)
- 1 cổng Fast Ethernet PoE cho Touch 10
Tính năng mạng
- Hỗ trợ DNS, DHCP, TCP/IP
- QoS, VLAN, xác thực IEEE 802.1x
- Quản lý băng thông thích ứng
Bảo mật
- Mã hóa H.323/SIP (AES, H.235v3)
- Quản trị qua HTTPS, SSH
- Bảo vệ bằng mật khẩu và cấu hình mạng
Quản lý hệ thống
- Hỗ trợ Cisco TMS
- Quản lý qua SNMP, Telnet, SSH, XML, SOAP
Dịch vụ danh bạ
- Danh bạ nội bộ và doanh nghiệp
- Hỗ trợ LDAP và H.350
- Lưu lịch sử cuộc gọi

