Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Camera
- Cảm biến hình ảnh: Cảm biến Sony Exmor CMOS 4K kích thước 1/2.5”.
- Số điểm ảnh hiệu dụng: 8 Megapixel.
- Độ phân giải đầu ra: Tối đa 4K ở tốc độ 30 khung hình/giây.
- Độ chiếu sáng tối thiểu: 0.8 lux (IRE50, F2.4, 30fps).
- Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N): ≥ 50 dB.
- Độ lợi tín hiệu (Gain): Tự động.
- Độ phân giải TV Line: 1400 dòng (tại trung tâm khung hình).
- Tốc độ màn trập: Tự động.
- Điều khiển phơi sáng: Tự động.
- Cân bằng trắng: Tự động hoặc điều chỉnh thủ công.
- Zoom kỹ thuật số: 5X.
- Tổng mức zoom: 5X.
- Góc quan sát: DFOV 120°, HFOV 110°, VFOV 75°.
- Số vị trí preset: Tối đa 128 vị trí.
Điều khiển camera
- Giao diện điều khiển: IP, USB, điều khiển từ xa.
- Giao thức hỗ trợ: VISCA (IP), CGI (IP), USB.
- Bảng điều khiển cảm ứng: Tương thích AVer CP10 G2 Collaboration Touch Panel.
Xử lý hình ảnh
- Công nghệ xử lý: WDR (Wide Dynamic Range) và giảm nhiễu số 2D/3D.
- Tần số nguồn hỗ trợ: 50 Hz và 60 Hz.
Loa tích hợp
- Mức âm lượng: 94 dB SPL ±2 dB tại khoảng cách 0.5 m (mức đỉnh).
- Độ nhạy: 81 ±2 dB SPL theo tham số T/S.
- Dải tần đáp ứng: 180 Hz – 20 kHz.
- Tần số lấy mẫu: 48 kHz.
Hệ thống micro
- Số cụm beamforming: 5 đơn vị.
- Khoảng thu âm: Tối đa 5 mét.
- Độ nhạy micro: -35 ±1 dB FS.
- Dải tần thu: 100 Hz – 12 kHz.
- Khử tiếng vọng (AEC): Có.
- Tự động điều chỉnh độ lợi (AGC): Có.
- Khử nhiễu: Có.
- Tần số lấy mẫu: 24 kHz.
- Micro mở rộng: Hỗ trợ thêm 1 micro ngoài.
Cổng kết nối
- HDMI Output: 1 cổng.
- USB: 1 × USB Type-B 3.2 Gen 1.
- Mạng: 1 × RJ-45.
- Bluetooth: Bluetooth® Low Energy.
Thông số chung
- Nguồn điện: AC 100V – 240V, 50/60 Hz.
- Công suất tiêu thụ: 60W.
- Kích thước (R × C × S): 350 × 66 × 86 mm.
- Khối lượng tịnh: 0.84 kg ±0.1 kg.
- Môi trường sử dụng: Trong nhà.
- Bảo mật: Khe khóa Kensington.
- Điều khiển từ xa: Hồng ngoại.
- Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ 0°C đến +40°C, độ ẩm 20% – 80%.
- Điều kiện lưu trữ: Nhiệt độ -20°C đến +60°C, độ ẩm 20% – 80%.
Kết nối USB
- Chuẩn kết nối: USB 3.1.
- Định dạng video: YUV, YUY2, MJPEG.
- Định dạng âm thanh: PCM.
- Độ phân giải video tối đa: 4K 30fps.
- USB Video Class: UVC 1.1.
- USB Audio Class: UAC 1.0.
Giao diện quản trị Web
- Xem trước video trực tiếp: Có.
- Tùy chỉnh camera/hình ảnh: Điều chỉnh phơi sáng và cân bằng trắng.
- Cấu hình mạng: DHCP, IP Address, Gateway, Subnet Mask, DNS.
- Trình duyệt hỗ trợ: Chrome, Edge, Safari.
Công nghệ AVer AI
- AI tích hợp: Có.
- AI cho video: Smart Composition, Auto Framing.
- AI cho âm thanh: Voice Tracking, Audio Fence, Beamforming.
Công cụ phần mềm
- Quản lý phòng họp: Hỗ trợ Windows® 7 trở lên, macOS® 11.6 trở lên.
- Quản trị doanh nghiệp: Hỗ trợ Windows® 10 trở lên.
- Quản lý trên nền tảng Cloud: Hỗ trợ Windows® 7 trở lên, macOS® 10.14 trở lên.
Tương thích phần mềm
- Nền tảng hội nghị: Zoom, Microsoft Teams, Google Meet, Intel Unite, RingCentral, BlueJeans, V-Cube, LiveOn, CyberLink U Meeting, TrueConf, Adobe Connect, Cisco Webex, Fuze, GoToMeeting, VidyoConnect, vMix, WebRTC, Wirecast, XSplit.
Bảo hành
- Thiết bị camera: 3 năm.
- Phụ kiện: 1 năm.
Phụ kiện đi kèm
- Thiết bị VB150.
- Bộ nguồn và dây nguồn.
- Remote điều khiển.
- Bộ chuyển USB Type-A sang Type-C.
- Cáp USB 2.0 Type-A sang Type-B.
- Ốc tripod (1 chiếc).
- Bộ giá treo tường.
Phụ kiện tùy chọn
- Màn hình điều khiển cảm ứng AVer CP10 G2.
- Cáp USB 3.1 Type-A sang Type-B.
- Cáp nối dài.
- Micro mở rộng.
- Bluetooth® Dongle.
- Giá treo màn hình.
- Bộ giá treo TV chuẩn VESA.
- Tripod.










