Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Camera
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8' 1080p Exmor CMOS
- Số điểm ảnh hiệu dụng: 2 Megapixels
- Độ phân giải đầu ra: Auto, 1080p/60, 1080p/50, 1080p/30, 1080i/60, 1080i/50, 720p/60
- Độ nhạy sáng tối thiểu: 0.47 Lux (IRE50, F1.6, 60fps); 0.23 Lux (IRE50, F1.6, 30fps)
- Tỷ lệ tín hiệu / nhiễu (S/N Ratio): ≥ 50dB
- Gain: Auto, Manual
- Tỷ lệ TV: 900 (Center), 600 (Corner)
- Tốc độ màn trập: 1/5 đến 1/32,000 giây
- Kiểm soát phơi sáng: Auto, Manual, Priority AE (Shutter, IRIS)
- Cân bằng trắng: Auto, Manual
- Zoom quang học: 22X
- Zoom kỹ thuật số: 12X
- Zoom cảm biến: 1X
- Góc nhìn: DFOV : 73° (Wide) đến 4.2° (Tele), HFOV : 67° (Wide) đến 3.7° (Tele), VFOV : 38° (Wide) đến 2.1° (Tele)
- Tiêu cự: f = 4.3 mm (Wide) đến 94.6 mm (Tele)
- Khẩu độ (Iris): F = 1.6 (Wide) đến 4.3 (Tele)
- Khoảng cách làm việc tối thiểu: 0.1 m (Wide), 1.2 m (Tele)
- Góc quay ngang/dọc: Pan: ±175°, Tilt: +90° / -30°
- Tốc độ quay ngang/dọc (Thủ công): Pan: 2° đến 50°/giây, Tilt: 2° đến 50°/giây
- Tốc độ quay preset: Pan: 160°/giây, Tilt: 160°/giây
- Số vị trí preset: 10 (IR), 256 (RS-232)
- Giao diện điều khiển Camera: RS-232 (DIN8)/IP
- Giao thức điều khiển Camera: VISCA (RS-232/IP), PELCO-D & PELCO-P (RS-232), CGI (IP)
- Xử lý hình ảnh: Noise Reduction
- Tần số nguồn: Auto, 50 Hz, 60 Hz
Camera toàn cảnh (Full View)
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8' 1080p Exmor CMOS
- Số điểm ảnh hiệu dụng: 2 Megapixels
- Độ phân giải đầu ra: auto, 1080p/60, 1080p/30, 720p/60
- Tiêu cự: 2.12 mm
- Cân bằng trắng: Auto
- Kiểm soát phơi sáng: Auto
- Góc nhìn: DFOV = 120°, HFOV = 110°, VFOV = 74°
Chức năng theo dõi tự động AI
- Chế độ theo dõi: Wide Area, Stage, Segment
Âm thanh
- Kênh: 1ch Mono (RTSP), 2ch Stereo (HDMI/UAC)
- Codecs: AAC-LC (48K), G.711 (8K)
- Tốc độ mẫu: 48/8 KHz
Giao diện
- Đầu ra video: 3G-SDI, HDMI, IP, USB
- Đầu ra âm thanh: HDMI, IP, USB
- Đầu vào âm thanh: Line in
Tổng quan
- Yêu cầu nguồn điện: AC 110–220V đến DC 12V/5A
- Công suất tiêu thụ: 24W
- PoE: PoE+
- Kích thước (R x C x S): 202 x 178 x 210 mm
- Trọng lượng: 1.75 (±0.1) kg
- Ứng dụng: Trong nhà
- Tally Lamp: N/A
- Bảo mật: Khóa Kensington
- Điều khiển từ xa: Hồng ngoại
- Điều kiện vận hành: Nhiệt độ: 0°C đến 40°C, Độ ẩm: 20% đến 80%
- Điều kiện lưu trữ: Nhiệt độ: -20°C đến 60°C, Độ ẩm: 20% đến 95%
IP Streaming
- Độ phân giải: 1080p 60fps (Dual Stream)
- Định dạng nén video: H.264, MJPEG
- Tốc độ khung hình tối đa: 1080p 60fps (Dual Stream)
- Chế độ điều khiển băng thông: CBR
- Phạm vi băng thông: 512 Kbps đến 6 Mbps
- Giao diện mạng: 10/100/1000Base-T
- Khả năng phát đa luồng: 3 (2 cho RTSP, 1 cho Web Page), 1080p 60fps (tối đa)
- Giao thức mạng: IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, DHCP, RTP/RTCP, RTSP, RTMP, VISCA Over IP, ONVIF
USB
- Cổng kết nối: USB 2.0
- Định dạng video: MJPEG, YUY2
- Độ phân giải video tối đa: 1080p
- Chuẩn USB Video Class: UVC1.1
- Chuẩn USB Audio Class: UAC1.0
Web UI
- Xem video trực tiếp: Có
- Điều khiển PTZ Camera: Pan, Tilt, Zoom, Focus, Preset Control
- Điều chỉnh Camera/Hình ảnh: Exposure, White Balance, Picture
- Cấu hình mạng: DHCP, Địa chỉ IP, Cổng, Subnet Mask, DNS
Software Tools
- Công cụ tìm kiếm và cấu hình IP: Hỗ trợ Windows® 7 hoặc phiên bản mới hơn
- Quản lý doanh nghiệp (Quản lý PTZ): Hỗ trợ Windows® 10 hoặc phiên bản mới hơn
- Bảng điều khiển PTZ: Hỗ trợ iPadOS® 11 hoặc phiên bản mới hơn
- CaptureShare: Hỗ trợ Windows® 7 hoặc phiên bản mới hơn, Hỗ trợ macOS® 10.14 hoặc phiên bản mới hơn
Bảo hành
- Camera: 3 Năm
- Phụ kiện: 1 Năm
Thành phần đóng gói
- Thành phần đóng gói: Remote Control, Power Adapter, Power Cord, Quick Start Guide
Phụ kiện chọn thêm
- AVer CL01 PTZ Camera Controller
- L-Type Wall Mount
- D-Type Ceiling Mount
* Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo địa phương và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về thông số kỹ thuật, vui lòng liên hệ với đại lý khu vực của bạn.





