Tìm kiếm
Thông số kỹ thuật
Camera
- Cảm biến: 1/2.8" CMOS 1080p hỗ trợ Low Lux
- Số điểm ảnh hiệu dụng: 2 Megapixel
- Độ phân giải đầu ra: 1080p/60 qua IP Streaming và USB
- Độ rọi tối thiểu: 0.5 Lux (IRE50, F2.0, 30fps)
- Tỷ lệ S/N: ≥ 50 dB
- Gain: Tự động hoặc thủ công
- Độ phân giải đường TV: 800 (trung tâm/rộng)
- Tốc độ màn trập: 1/4 đến 1/10.000 giây (60 Hz); 1/3 đến 1/10.000 giây (50 Hz)
- Kiểm soát phơi sáng: Auto, Manual, WDR
- WDR: Có
- Cân bằng trắng: Auto, Manual
- Zoom quang: 3X
- Zoom số: 2X
- Góc nhìn: DFOV 90° (rộng) đến 35.8° (tele); HFOV 82° đến 31.7°; VFOV 51° đến 17.9°
- Tiêu cự: 3.3 mm (rộng) đến 9.7 mm (tele)
- Khẩu độ (iris): F2.0 (rộng) đến F3.7 (tele)
- Khoảng cách làm việc tối thiểu: 0.5 m (rộng), 1.0 m (tele)
- Góc quay/ngẩng: Pan ±170°, Tilt ±90°
- Tốc độ pan/tilt thủ công: Pan 1°–100°/s; Tilt 10.8°–100°/s
- Tốc độ gọi preset: Pan 200°/s; Tilt 200°/s
- Số vị trí nhớ: 10 (IR), 256 (IP và USB)
- Giao diện điều khiển: IP, USB
- Giao thức điều khiển: VISCA (IP), CGI (IP), USB
- Xử lý hình ảnh: Giảm nhiễu 2D/3D, lật dọc/ngang, WDR
- Tần số nguồn: 50 Hz, 60 Hz
AI Auto Tracking
- Chế độ theo dõi: Presenter, Zone, Hybrid
- Điều khiển bằng cử chỉ: Có (bật/tắt tracking, chọn toàn thân hoặc nửa thân)
Bảo vệ quyền riêng tư
- Các chế độ: Privacy Mode, Sleep Mode
Audio
- Kênh âm thanh: Line in 2 kênh Stereo; Mic in Mono
- Bộ mã hóa: AAC-LC (48/32/16/8K), PCM (48K)
- Tần số lấy mẫu: 48, 32, 16, 8 kHz
Micro
- Micro tích hợp: 2 mic đa hướng
- Khử ồn: Có
- Phạm vi thu: 5 m
- Độ nhạy: -33 dBFS
- Đáp tuyến tần số: 30 Hz đến 20 kHz
- Mức SPL tối đa: 129 dB SPL ở 0.5 m
Giao diện
- Xuất video: IP, USB
- Xuất âm thanh: IP, USB
- Ngõ vào âm thanh: Line in, Mic in
Tổng quan hệ thống
- Nguồn cấp: AC 100–240V đổi sang DC 12V/2A
- Công suất tiêu thụ: 11W
- PoE+: Không hỗ trợ
- Kích thước (R x C x S): 92.4 x 164.0 x 94.4 mm
- Khối lượng tịnh: 0.76 kg
- Môi trường sử dụng: Trong nhà
- Đèn Tally: Không có
- Bảo mật vật lý: Khe khóa Kensington
- Điều khiển từ xa: Hồng ngoại
- Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ 0°C–40°C; Độ ẩm 20%–80%
- Điều kiện lưu trữ: Nhiệt độ -20°C–60°C; Độ ẩm 20%–95%
IP Streaming
- Độ phân giải luồng: 1080p 60fps
- Nén video mạng: H.264, MJPEG (qua trang web)
- Nén audio mạng: AAC-LC
- Tần số lấy mẫu: 48, 32, 16, 8 kHz
- Tốc độ khung hình tối đa: 1080p 60fps
- Chế độ điều khiển bitrate: VBR, CBR
-
Miền bitrate: 512 Kbps đến 32 Mbps
- Giao diện mạng: 10/100 Base-T
- Đa luồng:
- 2 luồng: 1 IP + 1 Web, hoặc 1 USB + 1 Web, tối đa 1080p 60fps
- 3 luồng: 1 IP + 1 Web + 1 USB, tối đa 1080p 30fps
- Giao thức: IPv6, IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, DHCP, RTP/RTCP, RTSP, RTMP, VISCA over IP
- NDI HX: Không hỗ trợ
USB
- Đầu nối: USB 3.1 Gen 1 Type-B
- Định dạng video: MJPEG, YUY2
- Độ phân giải tối đa qua USB: 1080p
- USB Video Class: UVC 1.1
- USB Audio Class: UAC 1.0
Web UI
- Xem trước video trực tiếp: Có
- Điều khiển PTZ: Pan, Tilt, Zoom, Focus, Preset
- Chỉnh ảnh/camera: Exposure, White Balance, Picture
- Cấu hình mạng: DHCP, IP Address, Gateway, Subnet Mask, DNS
Phần mềm hỗ trợ
- Tìm kiếm và cấu hình IP: Windows 7 trở lên
- Quản trị PTZ doanh nghiệp: Windows 10 trở lên
- Bảng điều khiển PTZ: iOS và iPadOS 9 trở lên
- OBS Plugin cho PTZ: Windows 8 trở lên, macOS 10.13 trở lên
- CaptureShare: Windows 7 trở lên, macOS 10.14 trở lên
Bảo hành và đóng gói
Thời hạn bảo hành: Camera 3 năm; Phụ kiện 1 năm
Trong hộp gồm:
- Camera
- Remote
- Bộ đổi nguồn
- Dây nguồn
- Cáp USB
- Dây rút cáp (3 chiếc)
- Tấm cố định cáp
- Vít M2 x 4mm (2 chiếc)
- Vít 1/4"-20L dài 7.5mm (1 chiếc)
- Hướng dẫn nhanh
* Thông số có thể thay đổi theo khu vực và có thể được cập nhật mà không báo trước. Vui lòng liên hệ đại lý tại địa phương để được tư vấn.









