• HCM: 0933 85 7676 - HN: 0988 065 836
  • info@savitel.com.vn
Savitel
(Tiếng Việt) Polycom HDX7000 1

(Tiếng Việt) Polycom HDX7000

– Chất lượng UltimateHD tiết kiệm 50% băng thông với công nghệ H.264 High Profile.
– Video HD hỗ trợ độ phân giải 1080p, công nghệ âm thanh Polycom HD, chia sẻ dữ liệu HD.
– Chất lượng được đảm bảo với công nghệ phục hồi gói tin bị mất (Polycom Lost Packet QoS), giúp đảm bảo chất lượng tuyệt vời ngay cả khi băng thông yếu.
– Công nghệ âm thanh chuẩn StereoSurround 22kHz cho chất lượng rõ ràng và vượt trội, cùng với công nghệ stereo cho phép bạn có thể nghe tất cả mọi người rõ ràng, ngay cả khi nhiều bên nói cùng một lúc.
– Giao thức chuẩn kết nối đến hàng triệu hệ thống video dựa trên tiêu chuẩn chung được sử dụng ngày nay.
– Tùy chọn đầu vào, đầu ra linh hoạt đảm bảo camera và thiết bị ngoại vi có thể kết nối dễ dàng.
– Hỗ trợ hiển thị 2 màn hình.
– Hỗ trợ kết nối đa điểm lên đến 4 điểm đồng thời.

Sorry, this entry is only available in Vietnamese.

Mô tảHDX 7000
Thiết bị bao gồm– Polycom ® EagleEye™ III camera, 4 Mbps point-to-point, Polycom
People+Content™, Polycom People+Content IP
– Codec
– HDX Microphone Array
– Remote Control
– Power Supply
– Cables
– Quick Guide
Tính năng chính
Kết nối Point-to-pointHỗ trợ kết nối 04 điểm
Data/Content SharingBuilt-in
Băng thôngH.323 and/or SI P up to 4 Mbps
Độ phân giảiHỗ trợ độ phân giải lên đến Full HD
Camera
TypePan/Tilt/Zoom
Zoom12x optical
Pan±100°
Tilt±25°
Polycom EagleEye III camera– SMPTE 296M 1280 x 720p60  SMPTE274M 1920 x 1080p, 60/50
– 12x optical zoom
– 72° FOV min
Preset100 positions
Độ phân giải
Video• 720p, 30 fps from 512 kbps
• 720p 60/30 fps (RX/TX) from 832 kbps
• 1080p, 30/15 fps (RX/TX) from 1024 kbps
• 4SIF/4CIF, 30 fps from 128 Kbps
• 4SIF/4CIF, 60 (RX) fps from 512 Kbps
• SIF (352 x 240), CIF (352 x 288)
• QSIF (176 x 120), QCIF (176 x 144)
Content Sharing• Resolutions supported: WSXGA+ (1680 x
1050), SXGA (1280 x 1024), HD (1280
x 720), XGA (1024 x 768), SVGA (800 x
600), VGA (640 x 480)
• Output: 720p (1280 x 720), 1080 (1920
x 1080), XGA (1024 x 768), SVGA (800
x 600)
• Content Sharing: People+Content™ and
People+Content IP
Other Supported Standards• H.221, H224/H.281, H.323 Annex Q, H.225, H.245, H.241, H.331, H.239, H.231, H.243, H.460, BONDING, Mode 1
• BFCP (RFC 4562)
Video
Video Standards and Protocols• H.264, H.264 High Profile, H.263++,  H.261
• H.239 / Polycom People+Content
• H.263 & H.264 Video Error Concealment
Âm thanh
Chuẩn âm thanh• Polycom StereoSurround™
• 22 kHz bandwidth with Polycom Siren™ 22
• 14 kHz bandwidth with Polycom Siren 14,
G.722.1 Annex C
• 7 kHz bandwidth with G.722, G.722.1
• 3.4 kHz bandwidth with G.711, G.728,
G.729A
Polycom Constant Clarity™• Automatic gain control
• Automatic noise suppression
• Keyboard noise reduction
• Live music mode
• Instant adaptation echo cancellation
• Audio error concealment
• Siren™ LPR
Cổng giao tiếp
Video inputs• 1 x Polycom ® EagleEye™ HD camera
• 1 x S-Video
• 1 x DVI-I
Video outputs• 2 x DVI-I HD video out
Audio inputs• 2 x HDX microphone arrays supported
• 1 x Line-level stereo in (RCA)
• 1 x 3.5mm stereo mini (PC Audio)
• 1 x VCR/DVD stereo audio-in (RCA)
Audio outputs• 1 x stereo output (RCA)
Network Port• 10/100/1000 auto NIC (RJ45)
Network
• Polycom iPriority™ for QoS
• 10/100/1000 auto NIC (RJ45)
• Auto-MDIX
• H.323 and/or SIP up to 2 Mbps
• Polycom Lost Packet Recovery™ (LPR™)
• Reconfigurable MTU size (IP only)
• Microsoft® Office Communications Server  2007 integration
• Microsoft ICE support
• Microsoft™ Lync support ® User Interface
Bảo mật
 Giao thức• Secure Web
• Security mode
• AES FIPS 197, H.235V3 and H.233/234
• FIPS 140-2 Validation Certificate (#918)
• IPv6 (DISA)
• www.polycom.com/govcerts
• Secure password authentication
Tính năng mở rộng
Công nghệ độc quyền PolycomPolycom ® Constant Clarity ™ technology
• Automatic gain control
• Automatic noise suppression
• Keyboard noise reduction
• Live music mode
• Instant adaptation echo cancellation
• Audio error concealment
• Polycom ® Siren™ Lost Packet Recovery™  (LPR™) technology
• Polycom®StereoSurround™ technology
Tùy chọn• Polycom ® Touch Control
• Polycom ® EagleEye™ Director
• Polycom ® EagleEye™ View camera
• Polycom UC Board
• MPPlus software for up to 4 sites (SDCP)
• Network interface modules
• Polycom ® SoundStation ® IP 7000 speakerphone integration
• Polycom ® HDX ® Media Center options
Kích thước, trọng lượng
Kích thước13.9” H x 5.1” W x 11” D
Bảo hành
Chế độ bảo hành01 năm theo tiêu chuẩn của hãng

Hình ảnhModelMô tả
  Micro ArrayMicro cho thiết bị Polycom HDX  Series, sử dụng cho micro chính và micro mở rộng

 

Tên tài liệuMô tảTải về
Datasheet HDX 7000 Tài liệu chi tiết kỹ thuật HDX 70000 của hãng sản xuấtDownload

 

SUBSCRIBE

* Please enter full information

Call Now

shares